Nihongo

絵の具(えのぐ、enogu)
- màu vẽ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

絵

え

NO

の

の

GU

具

ぐ

絵の具 (えのぐ, phiên âm: enogu) có nghĩa là "màu vẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:màu vẽ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

絵の具 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "màu vẽ" hoặc "sơn màu" nói chung. Nó dùng để chỉ các loại chất màu dùng để vẽ tranh, bao gồm màu nước, màu bột, màu acrylic, v.v. Các loại 絵の具 khác nhau có thành phần và cách sử dụng khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水彩絵の具で絵を描きます。 ・Dịch: Tôi vẽ tranh bằng màu nước. ⚫︎この絵の具は乾くと光沢が出ます。 ・Dịch: Loại sơn màu này sẽ có độ bóng khi khô. ⚫︎子供たちは学校で絵の具を使います。 ・Dịch: Trẻ em sử dụng màu vẽ ở trường.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 絵の具 trong các tình huống như: ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc sử dụng màu vẽ để vẽ tranh. ⚫︎Khi bạn muốn chỉ loại màu vẽ cụ thể, ví dụ như màu nước, màu acrylic. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về loại màu vẽ, ví dụ "Bạn dùng loại 絵の具 nào?".

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: Kanji 絵 (e - tranh, hình) + hiragana の (no - của) + hiragana 具 (gu - dụng cụ). ⚫︎Hiragana: えのぐ ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là のぐ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Màu vẽ nói chung: 画材 (gazai - vật liệu vẽ) ⚫︎ Màu nước: 水彩絵の具 (suisai 絵の具 - màu nước) ⚫︎ Sơn dầu: 油絵の具 (aburae 絵の具 - sơn dầu)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 絵の具 là một danh từ chỉ loại vật liệu.

Ví dụ câu 1

夏休みに絵の具セットを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một bộ màu vẽ vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc mua một bộ 絵の具 để sử dụng trong kỳ nghỉ.

Ví dụ câu 2

この絵の具は色が鮮やかです。 ・Bản dịch: Màu sơn này có màu sắc tươi sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính về màu sắc của loại 絵の具.

Nguồn gốc

絵 (e) có nghĩa là "tranh" hoặc "hình ảnh". 具 (gu) có nghĩa là "dụng cụ" hoặc "vật liệu". Vì vậy, 絵の具 ban đầu là vật liệu dùng để tạo ra tranh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud