Nihongo

定規(じょうぎ、jougi)
- thước kẻ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUGI

定規

じょうぎ

定規 (じょうぎ, phiên âm: jougi) có nghĩa là "thước kẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:thước kẻ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

定規 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thước kẻ" hoặc "thước đo". Nó dùng để đo chiều dài, vẽ đường thẳng hoặc đường kẻ trong nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, kỹ thuật, hội họa, v.v. Nó là một trong những dụng cụ học tập hoặc làm việc thông thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎定規を使って、線を引きます。 ・Dịch: Dùng thước kẻ để kẻ đường. ⚫︎この定規は15センチです。 ・Dịch: Cái thước kẻ này dài 15cm. ⚫︎図面を定規で正確に描きました。 ・Dịch: Tôi đã vẽ bản vẽ bằng thước kẻ một cách chính xác.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 定規 trong nhiều tình huống khác nhau. Khi cần đo chiều dài, kẻ đường thẳng, hoặc khi cần một công cụ để vẽ chính xác, bạn có thể dùng 定規. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và không chính thức, ví dụ như trong lớp học, văn phòng, hoặc trong các dự án cá nhân.

Cách viết

定規 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là じょうぎ. Không có cách viết nào khác cho từ này, và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến việc đo lường và vẽ bao gồm: ⚫︎ ものさし (Monosashi): Cũng có nghĩa là thước kẻ, thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày. ⚫︎ メジャー (Meja-): Thước dây (từ mượn tiếng Anh "measure").

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 定規 là một công cụ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về việc đo không chính xác, bạn có thể sử dụng các từ như "không chính xác" hoặc "ước chừng".

Ví dụ câu 1

宿題をやるために、定規と鉛筆が必要です。 ・Bản dịch: Cần thước kẻ và bút chì để làm bài tập về nhà. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 定規 như một dụng cụ học tập thiết yếu.

Ví dụ câu 2

この定規はプラスチック製で、とても軽いです。 ・Bản dịch: Cái thước kẻ này làm bằng nhựa và rất nhẹ. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của một cái 定規 cụ thể.

Nguồn gốc

定規 được tạo thành từ hai chữ kanji: 定 (tei/jou) có nghĩa là "định, xác định, ổn định" và 規 (ki) có nghĩa là "quy tắc, quy chuẩn". Kết hợp lại, 定規 biểu thị ý nghĩa của việc "xác định quy tắc" hoặc "dụng cụ để đo theo quy chuẩn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud