カッター(カッター、kaッtaー)
- dao rọc giấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
カ
カ
ッ
ッ
ッ
TA
タ
タ
ー
ー
ー
カッター (カッター, phiên âm: kaッtaー) có nghĩa là "dao rọc giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | dao rọc giấy |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
カッター có nghĩa là "dao rọc giấy" hoặc "dao trổ". Đây là một loại dao nhỏ, thường có lưỡi mỏng và sắc, được sử dụng để cắt giấy, bìa cứng, và các vật liệu mỏng khác. Nó được thiết kế để cắt chính xác và gọn gàng.
⚫︎カッターで紙を切る。 ・Dịch: Cắt giấy bằng dao rọc giấy. ⚫︎新しいカッターを買った。 ・Dịch: Tôi đã mua một cái dao rọc giấy mới.
Bạn có thể sử dụng カッター khi muốn nói về con dao dùng để cắt giấy, cắt bìa, hoặc các vật liệu tương tự. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống, từ công việc văn phòng đến các dự án thủ công, và thường đi kèm với các động từ như 切る (kiru) - cắt, 使う (tsukau) - dùng, hoặc 持っている (motteiru) - có, đang cầm.
カッター được viết bằng katakana: カッター. Không có cách viết nào khác cho từ này, vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("cutter").
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của nó, ví dụ: ペーパーナイフ (peepaa naifu) - dao cắt giấy (ít phổ biến hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại dụng cụ cụ thể.
この箱を開けるには、カッターが必要です。 ・Bản dịch: Cần có dao rọc giấy để mở hộp này. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng カッター để cắt hoặc mở.
図面をカッターで丁寧に切り抜いた。 ・Bản dịch: Tôi đã cắt tỉa cẩn thận bản vẽ bằng dao rọc giấy. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cẩn thận khi sử dụng カッター cho công việc tỉ mỉ.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "cutter", có nghĩa là "người cắt" hoặc "dụng cụ cắt".