Nihongo

カッターカッターkaッtaー
- dao rọc giấy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

TA

カッター (カッター, phiên âm: kaッtaー) có nghĩa là "dao rọc giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:dao rọc giấy
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud