Nihongo

携帯電話(けいたいでんわ、keitaいdenwa)
- điện thoại di động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEITAIDENWA

携帯電話

けいたいでんわ

携帯電話 (けいたいでんわ, phiên âm: keitaいdenwa) có nghĩa là "điện thoại di động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:điện thoại di động
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

携帯電話 (けいたいでんわ) có nghĩa là "điện thoại di động" hoặc "điện thoại cầm tay". Đây là một thiết bị điện tử dùng để liên lạc bằng giọng nói, tin nhắn văn bản và truy cập internet khi bạn ở bên ngoài. Nó bao gồm khả năng kết nối không dây.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい携帯電話を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc điện thoại di động mới. ⚫︎携帯電話を忘れてしまった。 ・Dịch: Tôi đã quên điện thoại di động ở nhà. ⚫︎携帯電話で写真を撮りました。 ・Dịch: Tôi đã chụp ảnh bằng điện thoại di động.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 携帯電話 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về điện thoại di động của bạn hoặc của người khác. Nó được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi bạn muốn hỏi ai đó số điện thoại, nói về việc gọi điện, gửi tin nhắn, hoặc truy cập internet trên điện thoại.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính thức là 携帯電話, bao gồm các chữ kanji (携帯電話). ⚫︎Cách đọc (furigana): けい(kei) たい(tai) でん(den) わ(wa) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎スマホ (sumaho): Từ viết tắt của "smartphone" (điện thoại thông minh), thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật. ⚫︎ケータイ (ke-tai): Cách nói ngắn gọn hơn của 携帯電話.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về: ⚫︎Điện thoại bàn (固定電話 - kotei denwa): Điện thoại cố định.

Ví dụ câu 1

彼女は携帯電話で友達と話しています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang nói chuyện với bạn bè trên điện thoại di động. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động nói chuyện qua điện thoại di động.

Ví dụ câu 2

充電器を忘れたので、携帯電話のバッテリーが切れそうです。 ・Bản dịch: Tôi đã quên bộ sạc, vì vậy pin điện thoại di động của tôi sắp hết. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc pin điện thoại sắp hết.

Nguồn gốc

携帯 (keitai) có nghĩa là "cầm tay, di động". 電話 (denwa) có nghĩa là "điện thoại". Ghép hai từ này lại với nhau tạo thành 携帯電話, phản ánh bản chất của một chiếc điện thoại có thể mang theo và sử dụng ở nhiều nơi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud