Nihongo

まな板まないたmanaita
- thớt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

NA

ITA

まな板 (まないた, phiên âm: manaita) có nghĩa là "thớt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thớt
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud