まな板(まないた、manaita)
- thớt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
NA
な
な
ITA
板
いた
まな板 (まないた, phiên âm: manaita) có nghĩa là "thớt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | thớt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
まな板 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thớt" hoặc "bàn cắt". Nó là một dụng cụ nhà bếp quan trọng được sử dụng để chuẩn bị thực phẩm. Nó thường là một tấm phẳng bằng gỗ, nhựa hoặc các vật liệu khác dùng để đặt thực phẩm lên để thái, băm, cắt, hoặc chế biến.
⚫︎まな板の上で野菜を切ります。 Dịch: Tôi cắt rau trên thớt. ⚫︎このまな板は木でできています。 Dịch: Cái thớt này được làm bằng gỗ. ⚫︎まな板をきれいに洗ってください。 Dịch: Vui lòng rửa sạch thớt.
Bạn sử dụng まな板 khi bạn muốn nói về cái thớt trong nhà bếp. Bạn có thể dùng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả loại thớt, đến việc nói về việc sử dụng và bảo quản thớt.
⚫︎ Thông thường, まな板 được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: まな板 (cũng là cách viết chính xác) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hiragana và kanji. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
新しいまな板を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cái thớt mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả hành động mua một cái thớt mới.
まな板を洗ってから使います。 ・Bản dịch: Tôi rửa thớt trước khi sử dụng. ・Giải thích: Câu này nói về thói quen rửa thớt trước khi dùng để đảm bảo vệ sinh.
Từ "まな板" được tạo thành từ "まな" (mana), nghĩa là "phẳng, bằng phẳng", và "板" (ita), nghĩa là "tấm ván" hoặc "tấm bảng". Do đó, まな板 có nghĩa là một tấm bảng phẳng, và được dùng để chỉ tấm thớt.