包丁(ほうちょう、houchoう)
- dao làm bếp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUCHOU
包丁
ほうちょう
包丁 (ほうちょう, phiên âm: houchoう) có nghĩa là "dao làm bếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | dao làm bếp |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |