Nihongo

包丁(ほうちょう、houchoう)
- dao làm bếp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUCHOU

包丁

ほうちょう

包丁 (ほうちょう, phiên âm: houchoう) có nghĩa là "dao làm bếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:dao làm bếp
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

包丁 包丁 trong tiếng Nhật có nghĩa là "dao làm bếp" hoặc "dao thái". Đây là một dụng cụ thiết yếu trong nhà bếp để cắt, thái, và chuẩn bị thực phẩm. 包丁 có thể chỉ đến nhiều loại dao khác nhau, từ dao thái rau củ, dao lọc cá, đến dao chặt xương.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しい包丁を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một con dao làm bếp mới. ⚫︎ 包丁で野菜を細かく切ります。 Dịch: Tôi dùng dao thái rau củ thật nhỏ. ⚫︎ 魚をさばくには、切れ味のいい包丁が必要です。 Dịch: Để làm sạch cá, bạn cần một con dao làm bếp thật bén.

Cách sử dụng

包丁 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc nấu ăn, chuẩn bị nguyên liệu, hoặc khi thảo luận về dụng cụ nhà bếp. Bạn có thể sử dụng từ này khi đi mua dao, khi nói về cách sử dụng dao, hoặc khi mô tả các hoạt động nấu ăn.

Cách viết

包丁 thường được viết bằng kanji là 包丁. Cách viết bằng hiragana là ほうちょう. Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "ょう".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể là: ⚫︎ ナイフ (naifu) - dao (từ mượn tiếng Anh, thường chỉ các loại dao khác, không phải dao làm bếp chuyên dụng).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 包丁 là một công cụ cụ thể.

Ví dụ câu 1

この包丁はとても切れ味が良いです。 ・Bản dịch: Con dao làm bếp này rất bén. ・Giải thích: Câu này mô tả chất lượng của một con dao, nhấn mạnh khả năng cắt tốt của nó.

Ví dụ câu 2

包丁の研ぎ方を知っていますか? ・Bản dịch: Bạn có biết cách mài dao không? ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc bảo dưỡng và chăm sóc 包丁.

Nguồn gốc

Từ "包丁" có nguồn gốc từ việc sử dụng dao trong các hoạt động nấu ăn và chuẩn bị thức ăn. Các chữ kanji 包 (bao) có nghĩa là "bao bọc" hoặc "gói", và 丁 (đinh) có nghĩa là "mảnh", "miếng", hoặc liên quan đến "thợ". Vì vậy, nó ám chỉ việc cắt thức ăn thành những phần nhỏ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud