森(もり、mori)
- rừng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MORI
森
もり
森 (もり, phiên âm: mori) có nghĩa là "rừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | rừng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
森 trong tiếng Nhật có nghĩa là "rừng" hoặc "khu rừng". Nó chỉ một khu vực rộng lớn có nhiều cây cối mọc tự nhiên, thường là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã. ⚫︎森 có thể là một khu rừng nhỏ, hoặc một khu rừng lớn với nhiều loại cây khác nhau. ⚫︎ Nó biểu thị một môi trường tự nhiên, thường có không khí trong lành và cảnh quan tươi đẹp. ⚫︎ Ngoài ra, 森 còn mang ý nghĩa tượng trưng về sự bí ẩn, tĩnh lặng và sự sống.
⚫︎あの森にはたくさんの動物がいます。 ・Dịch: Khu rừng đó có rất nhiều động vật. ⚫︎週末に森を散歩するのは気持ちがいいです。 ・Dịch: Đi dạo trong rừng vào cuối tuần thật là dễ chịu. ⚫︎森の奥深くには古いお寺があります。 ・Dịch: Sâu trong khu rừng có một ngôi chùa cổ kính.
⚫︎ Sử dụng 森 để mô tả một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như một công viên quốc gia, một khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc bất kỳ khu vực nào có nhiều cây cối mọc tự nhiên. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, thiên nhiên, môi trường, hoặc các hoạt động ngoài trời. ⚫︎ Thường được dùng như một danh từ.
⚫︎ Kanji: 森 ⚫︎ Hiragana: もり ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết 森. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎ 林 (はやし): Rừng nhỏ hơn, hoặc một nhóm cây. ⚫︎ 森林 (しんりん): Rừng, khu rừng (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ ジャングル (Janguru): Rừng rậm (từ mượn tiếng Anh - Jungle)
⚫︎ 原 (はら): Đồng bằng, thảo nguyên. ⚫︎ 砂漠 (さばく): Sa mạc.
この[森]はとても静かで、心が落ち着きます。 ・Bản dịch: Khu rừng này rất yên tĩnh, khiến tâm hồn thư thái. ・Giải thích: Câu này mô tả sự yên bình của khu rừng, nhấn mạnh vào cảm giác thư thái mà nó mang lại.
[森]の中を歩くと、空気がおいしいです。 ・Bản dịch: Đi bộ trong rừng, không khí thật trong lành. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào lợi ích của việc đi bộ trong rừng, đó là hít thở không khí trong lành.
Từ "森" (mori) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có lẽ liên quan đến từ "茂る (shigeru)", nghĩa là "rậm rạp", "xum xuê".