鍋(なべ、nabe)
- nồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NABE
鍋
なべ
鍋 (なべ, phiên âm: nabe) có nghĩa là "nồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nồi |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鍋鍋 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nồi" hoặc "nồi lẩu". Đây là một dụng cụ nấu ăn quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản, thường được sử dụng để nấu các món như lẩu, súp, và các món hầm. Nó cũng có thể được dùng để chỉ món ăn được nấu trong nồi đó, đặc biệt là món lẩu.
⚫︎鍋料理 Dịch: Món ăn nấu trong nồi (thường là lẩu). ⚫︎この鍋は熱いから、触らないでください。 Dịch: Cái nồi này nóng, xin đừng chạm vào. ⚫︎今夜は鍋にしよう! Dịch: Tối nay ăn lẩu nhé!
⚫︎ Bạn có thể dùng 鍋鍋 để chỉ chiếc nồi dùng để nấu ăn. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ món ăn được nấu trong nồi đó, đặc biệt là món lẩu. ⚫︎ Từ này được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và trong các nhà hàng, quán ăn.
⚫︎ Từ 鍋鍋 được viết bằng chữ Hán (kanji). ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) của nó là なべ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ chỉ dụng cụ nấu ăn khác, ví dụ như フライパン (chảo rán).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
友達と鍋を囲んで、楽しい時間を過ごしました。 ・Bản dịch: Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ bên bạn bè, cùng ăn lẩu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鍋鍋 để chỉ món lẩu và nhấn mạnh sự gắn kết khi mọi người cùng ăn chung.
新しい鍋を買ったので、今度、家で鍋パーティーをします。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cái nồi mới, lần tới tôi sẽ tổ chức tiệc lẩu ở nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鍋鍋 để chỉ cả dụng cụ (cái nồi) và món ăn (lẩu).
Nguồn gốc của từ 鍋鍋 không rõ ràng, nhưng nó là một từ cổ trong tiếng Nhật và đã được sử dụng từ lâu đời để chỉ dụng cụ nấu ăn này.