鍋(なべ、nabe)
- nồi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NABE
鍋
なべ
鍋 (なべ, phiên âm: nabe) có nghĩa là "nồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nồi |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NABE
鍋
なべ
鍋 (なべ, phiên âm: nabe) có nghĩa là "nồi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nồi |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |