フライパン(フライパン、furaipan)
- chảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
フ
フ
RA
ラ
ラ
I
イ
イ
PA
パ
パ
N
ン
ン
フライパン (フライパン, phiên âm: furaipan) có nghĩa là "chảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chảo |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
フライパン là từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ cái chảo rán. Nó là một vật dụng nhà bếp, thường được làm bằng kim loại, có đáy phẳng và thành nghiêng, dùng để rán, xào thức ăn.
⚫︎フライパンで卵を焼く。 ・Dịch: Rán trứng bằng chảo. ⚫︎フライパンで野菜を炒める。 ・Dịch: Xào rau bằng chảo.
Bạn có thể sử dụng フライパン trong các tình huống khi bạn muốn nói về việc sử dụng cái chảo để nấu ăn. Ví dụ: khi bạn đang nói về công thức nấu ăn, mua sắm đồ dùng nhà bếp, hoặc khi bạn đang thảo luận về việc nấu ăn nói chung.
⚫︎ Từ này được viết bằng katakana: フライパン ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: không có kanji).
Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật cho フライパン. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả hành động nấu ăn cụ thể mà bạn đang thực hiện, chẳng hạn như: ⚫︎ 炒め物 (itamemono): món xào. ⚫︎ 焼き物 (yakimono): món nướng, rán.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho フライパン.
朝ご飯に、フライパンで目玉焼きを作った。 ・Dịch: Tôi đã làm trứng ốp la bằng chảo vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng フライパン để chỉ ra dụng cụ được sử dụng để làm món ăn.
新しいフライパンは焦げ付きにくい。 ・Dịch: Cái chảo mới khó bị cháy khét. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của một cái chảo mới.
フライパン là một từ mượn từ tiếng Hà Lan, "frietpan", nghĩa là "chảo rán". Nó được du nhập vào tiếng Nhật trong thời kỳ Minh Trị.