フライパン(フライパン、furaipan)
- chảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
フ
フ
RA
ラ
ラ
I
イ
イ
PA
パ
パ
N
ン
ン
フライパン (フライパン, phiên âm: furaipan) có nghĩa là "chảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chảo |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |