お椀(おわん、owan)
- bát (súp)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
WAN
椀
わん
お椀 (おわん, phiên âm: owan) có nghĩa là "bát (súp)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bát (súp) |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お椀 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chén" hoặc "tô". Nó thường dùng để chỉ những chiếc chén hoặc tô dùng để đựng súp, cơm, hoặc các món ăn khác. ⚫︎Đặc điểm của お椀 là thường được làm từ gỗ, nhựa, hoặc các vật liệu khác và có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau. ⚫︎Từ này thể hiện sự gần gũi và quen thuộc trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
⚫︎味噌汁を[お椀]によそう。 Dịch: Múc súp miso vào tô. ⚫︎温かいご飯を[お椀]に盛る。 Dịch: Múc cơm nóng vào chén.
⚫︎Sử dụng お椀 khi muốn nói về cái chén hoặc tô dùng để đựng thức ăn. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng từ này một cách tự nhiên khi nói về việc ăn uống hoặc chuẩn bị bữa ăn. ⚫︎Lưu ý về ngữ cảnh: trong một số trường hợp, người ta có thể dùng từ khác để chỉ loại chén, tô cụ thể, ví dụ như 丼(どんぶり)cho tô lớn đựng cơm và thức ăn.
⚫︎Thông thường, お椀 được viết bằng hiragana: おわん. ⚫︎Tuy nhiên, bạn cũng có thể gặp từ này được viết bằng kanji: お椀(碗). ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này là "わん".
⚫︎Chén: 器(うつわ), 鉢(はち) (tô lớn hơn) ⚫︎Tô: 丼(どんぶり)(tô lớn đựng cơm)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì お椀 là danh từ chỉ vật.
この[お椀]は、とても美しい模様ですね。 ・Bản dịch: Cái chén này có hoa văn rất đẹp. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi vẻ đẹp của chiếc chén.
[お椀]を洗うのを手伝ってくれませんか? ・Bản dịch: Bạn có thể giúp tôi rửa chén không? ・Giải thích: Câu này dùng để nhờ người khác giúp rửa chén.
Từ "碗" (wan) trong Hán Việt có nghĩa là cái bát, cái chén. Từ "お" (o) là kính ngữ được thêm vào trước danh từ để thể hiện sự lịch sự.