日本酒(にほんしゅ、nihonshu)
- rượu sake
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIHONSHU
日本酒
にほんしゅ
日本酒 (にほんしゅ, phiên âm: nihonshu) có nghĩa là "rượu sake" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | rượu sake |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
日本酒 có nghĩa là rượu sake của Nhật Bản. Nó là một loại đồ uống có cồn được sản xuất bằng cách lên men gạo, nước và koji (một loại nấm). 日本酒 được xem là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực Nhật Bản và thường được phục vụ trong các dịp lễ hội, sự kiện đặc biệt, hoặc trong các bữa ăn hàng ngày.
⚫︎日本酒を一杯ください。 ・Bản dịch: Cho tôi một ly rượu sake. ⚫︎週末は友達と日本酒を飲む予定です。 ・Bản dịch: Tôi dự định sẽ uống rượu sake với bạn bè vào cuối tuần.
Bạn có thể sử dụng 日本酒 khi muốn nói về rượu sake của Nhật Bản một cách chung chung. Bạn có thể dùng nó khi gọi món ở nhà hàng, khi nói về sở thích của mình, hoặc khi thảo luận về văn hóa Nhật Bản.
⚫︎日本酒 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 日本酒, với 日本 có nghĩa là "Nhật Bản" và 酒 có nghĩa là "rượu". ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là にほんしゅ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 清酒(せいしゅ): Đây là một thuật ngữ chính thức hơn để chỉ rượu sake theo luật pháp Nhật Bản. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, 日本酒 thường được sử dụng hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 日本酒 chỉ là tên gọi của một loại đồ uống cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại đồ uống có cồn khác (ví dụ: bia, rượu vang) để đối lập.
夕食は日本酒と美味しい料理を一緒に楽しみましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy cùng nhau thưởng thức bữa tối với rượu sake và những món ăn ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 日本酒 để nói về việc kết hợp rượu sake với bữa ăn tối.
日本酒は冷やしても、温めても美味しいです。 ・Bản dịch: Rượu sake ngon dù uống lạnh hay hâm nóng. ・Giải thích: Câu này mô tả cách thưởng thức rượu sake.
Từ "日本酒" (nihonshu) có nguồn gốc đơn giản. Nó là sự kết hợp của hai chữ Hán: "日本" (Nihon), có nghĩa là "Nhật Bản" và "酒" (shu), có nghĩa là "rượu".