チーズ(チーズ、chiーzu)
- phô mai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHI
チ
チ
ー
ー
ー
ZU
ズ
ズ
チーズ (チーズ, phiên âm: chiーzu) có nghĩa là "phô mai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phô mai |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
チーズ (chīzu) trong tiếng Nhật có nghĩa là "phô mai" (cheese). Đây là một từ mượn từ tiếng Anh.
⚫︎チーズは好きですか? ・Bản dịch: Bạn có thích phô mai không? ⚫︎ピザにチーズをたくさん入れてください。 ・Bản dịch: Hãy cho thật nhiều phô mai vào pizza nhé.
⚫︎ Từ チーズ được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ loại thực phẩm phô mai. ⚫︎ Có thể dùng để hỏi về sở thích, yêu cầu trong nhà hàng, hoặc để miêu tả các món ăn có phô mai.
⚫︎ Từ チーズ được viết bằng katakana: チーズ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác bằng hiragana hoặc kanji thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật vì チーズ đã là một từ mượn. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ để chỉ các loại phô mai khác nhau: ⚫︎ クリームチーズ (kurīmu chīzu) - phô mai kem ⚫︎ パルメザンチーズ (parumezan chīzu) - phô mai Parmesan
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ định một loại thực phẩm cụ thể.
朝ごはんにチーズトーストを食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn bánh mì nướng phô mai vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này dùng để kể về việc ăn bánh mì nướng phô mai trong bữa sáng.
このケーキには、チーズが入っていません。 ・Bản dịch: Bánh này không có phô mai. ・Giải thích: Câu này dùng để nói rằng bánh không chứa phô mai.
Từ チーズ là một từ mượn từ tiếng Anh "cheese".