Nihongo

中華料理(ちゅうかりょうり、chuukaryoうri)
- món ăn Trung Quốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUKARYOURI

中華料理

ちゅうかりょうり

中華料理 (ちゅうかりょうり, phiên âm: chuukaryoうri) có nghĩa là "món ăn Trung Quốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:món ăn Trung Quốc
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中華料理 có nghĩa là "Món ăn Trung Quốc". Đây là một thuật ngữ tổng quát để chỉ các món ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎中華料理は美味しいですね。 ・Dịch: Món ăn Trung Quốc ngon quá nhỉ. ⚫︎今日、夕食は中華料理にしよう。 ・Dịch: Tối nay ăn món Trung Quốc nhé. ⚫︎このレストランは本格的な中華料理を提供しています。 ・Dịch: Nhà hàng này phục vụ món ăn Trung Quốc chính hiệu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 中華料理 khi nói về các món ăn Trung Quốc, khi muốn đề cập đến một loại hình ẩm thực, hoặc khi muốn lên kế hoạch ăn tối. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại thông thường đến khi đặt món ở nhà hàng.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính thức là: 中華料理 (漢字 - kanji). ⚫︎Cách đọc (furigana): ちゅうかりょうり (hiragana) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác vì 中華料理 là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ món ăn cụ thể để thay thế, ví dụ: ⚫︎ 麻婆豆腐 (Món đậu phụ Mapo) ⚫︎ 北京ダック (Vịt quay Bắc Kinh) ⚫︎ 炒飯 (Cơm rang)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 中華料理 chỉ là một loại hình ẩm thực. Bạn có thể sử dụng các từ chỉ các loại hình ẩm thực khác, ví dụ: ⚫︎ 日本料理 (Món ăn Nhật Bản) ⚫︎ イタリア料理 (Món ăn Ý) ⚫︎ ベトナム料理 (Món ăn Việt Nam)

Ví dụ câu 1

私は 《中華料理 が大好きで、よく食べに行きます。》 ・Bản dịch: Tôi rất thích món ăn Trung Quốc và thường xuyên đi ăn. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình yêu thích đối với 中華料理.

Ví dụ câu 2

このレストランの 《中華料理 は値段も手頃で、美味しいです。》 ・Bản dịch: Món ăn Trung Quốc ở nhà hàng này vừa phải chăng lại còn ngon nữa. ・Giải thích: Câu này mô tả về chất lượng và giá cả của 中華料理 tại một nhà hàng cụ thể.

Nguồn gốc

中華料理 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, "中華" (Trung Hoa) là một từ để chỉ Trung Quốc, còn "料理" (ryouri) nghĩa là "món ăn" hoặc "ẩm thực".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud