酒屋(さかや、sakaya)
- tiệm rượu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKAYA
酒屋
さかや
酒屋 (さかや, phiên âm: sakaya) có nghĩa là "tiệm rượu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tiệm rượu |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
酒屋 (さかや) là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "cửa hàng rượu", "tiệm bán rượu" hoặc "quán bán rượu". Nó đề cập đến một cửa hàng chuyên bán các loại rượu, bia, sake và các loại đồ uống có cồn khác. 酒屋 có thể là một cửa hàng độc lập hoặc một phần của một cửa hàng lớn hơn.
⚫︎近所の酒屋でビールを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua bia ở cửa hàng rượu gần nhà. ⚫︎あの酒屋は色々な種類の日本酒を売っています。 ・Dịch: Cửa hàng rượu kia bán rất nhiều loại rượu sake khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 酒屋 khi bạn muốn nói về một cửa hàng chuyên bán rượu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ địa điểm bạn có thể mua rượu.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 酒屋. ⚫︎ Cách đọc (furigana): さかや. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 酒店 (しゅてん): Cửa hàng rượu (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 酒販店 (しゅはんてん): Cửa hàng bán rượu (thường dùng trong kinh doanh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 酒屋, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm.
友達と酒屋に行って、美味しいワインを選びました。 ・Dịch: Tôi đã đi đến cửa hàng rượu với bạn bè và chọn một loại rượu vang ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 酒屋 để chỉ địa điểm mà người nói đã đi để mua rượu.
彼は酒屋でアルバイトをしています。 ・Dịch: Anh ấy đang làm thêm tại một cửa hàng rượu. ・Giải thích: Câu này cho thấy ai đó đang làm việc tại một 酒屋.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 酒 (sake/saka): Rượu, đồ uống có cồn. ⚫︎ 屋 (ya): Cửa hàng, tiệm. Vì vậy, 酒屋 về nghĩa đen có nghĩa là "cửa hàng rượu".