肉屋(にくや、nikuya)
- tiệm thịt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIKUYA
肉屋
にくや
肉屋 (にくや, phiên âm: nikuya) có nghĩa là "tiệm thịt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tiệm thịt |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肉屋 có nghĩa là "cửa hàng thịt" hoặc "người bán thịt" (người làm nghề bán thịt). Đây là nơi bạn có thể mua các loại thịt khác nhau, chẳng hạn như thịt bò, thịt lợn, thịt gà, v.v.
⚫︎近所の肉屋で豚肉を買いました。 Dịch: Tôi đã mua thịt lợn ở cửa hàng thịt gần nhà. ⚫︎あの肉屋の牛肉はいつも新鮮でおいしいです。 Dịch: Thịt bò ở cửa hàng thịt đó luôn tươi ngon.
⚫︎ Bạn sử dụng 肉屋 khi muốn nói về cửa hàng bán thịt hoặc người bán thịt. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể hỏi về địa điểm của 肉屋, chất lượng thịt, hoặc loại thịt họ có.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 肉屋. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: に肉く屋や. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ Cửa hàng thịt: 食肉店 (しょくニクてん) - Cửa hàng bán thịt (dùng trang trọng hơn). ⚫︎ Người bán thịt: 食肉販売人 (しょくニクハンばいニン) - Người bán thịt (dùng trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm/nghề nghiệp cụ thể.
この肉屋のコロッケは有名です。 ⚫︎ Bản dịch: Khoai tây chiên của cửa hàng thịt này rất nổi tiếng. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 肉屋 để nói về một cửa hàng thịt và đặc sản nổi tiếng của nó.
肉屋でソーセージとベーコンを買いました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã mua xúc xích và thịt xông khói ở cửa hàng thịt. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 肉屋 để chỉ nơi người nói đã mua các sản phẩm thịt.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 肉 (ni肉ku) có nghĩa là "thịt", và 屋 (ya) có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "nhà". Ghép hai chữ này lại, ta có "cửa hàng thịt".