Nihongo

木(き、ki)
- cây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

木

き

木 (き, phiên âm: ki) có nghĩa là "cây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:cây
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

木 trong tiếng Nhật có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ". Nó đại diện cho cây cối trong tự nhiên, từ những cây nhỏ bé đến những cây cổ thụ to lớn. Nó cũng có thể ám chỉ đến vật liệu được làm từ gỗ, như bàn ghế, nhà cửa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの木は大きいですね。 ・Dịch: Cây kia to nhỉ. ⚫︎ 木で家を建てます。 ・Dịch: Tôi xây nhà bằng gỗ. ⚫︎ 公園にはたくさんの木があります。 ・Dịch: Trong công viên có rất nhiều cây.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 木 để nói về cây cối trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Khi muốn chỉ một cây cụ thể, bạn có thể thêm các từ chỉ định như あの(ano) - kia, この(kono) - này, hoặc các tính từ như 大きい(ookii) - to lớn, 小さい(chiisai) - nhỏ bé. ⚫︎ Khi nói về gỗ làm vật liệu, thường kết hợp với các từ khác để miêu tả rõ hơn, ví dụ: 木の家(ki no ie) - nhà gỗ, 木のテーブル(ki no teeburu) - bàn gỗ.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji của 木 là 木. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) bằng hiragana là き(ki). ⚫︎ Trong một số trường hợp, nếu nói về gỗ, có thể dùng kanji và đọc là もく (moku), ví dụ: 木材(mokuzai) - gỗ, 木曜日(mokuyoubi) - thứ năm (Ngày của 木 - 木星, tức sao Mộc). ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào với 木 khi nó chỉ "cây" hoặc "gỗ".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 樹(ki): Cây (thường dùng trong văn viết). ⚫︎ 森林(shinrin): Rừng. ⚫︎ 材木(zaimoku): Gỗ (dùng làm vật liệu).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 木, vì nó chỉ một đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc không có cây, bạn có thể sử dụng các từ như 砂漠(sabaku) - sa mạc (nơi không có nhiều cây cối).

Ví dụ câu 1

この木は桜です。 ・Bản dịch: Cây này là cây anh đào. ・Giải thích: Câu này dùng 木 để chỉ một loại cây cụ thể.

Ví dụ câu 2

新しい机は木でできています。 ・Bản dịch: Cái bàn mới được làm bằng gỗ. ・Giải thích: Câu này dùng 木 để chỉ vật liệu làm nên cái bàn.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ kanji 木 bắt nguồn từ hình ảnh của một cái cây. Hình ảnh này dần được đơn giản hóa và trở thành chữ tượng hình như ngày nay. ⚫︎ Chữ 木 xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử chữ viết của người Nhật và Trung Quốc, phản ánh tầm quan trọng của cây cối trong đời sống và văn hóa của con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud