魚屋(さかなや、sakanaya)
- tiệm cá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKANAYA
魚屋
さかなや
魚屋 (さかなや, phiên âm: sakanaya) có nghĩa là "tiệm cá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tiệm cá |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
魚屋魚屋 có nghĩa là "cửa hàng bán cá" hoặc "người bán cá". Nó là một danh từ chỉ nơi bán cá hoặc người kinh doanh trong ngành này.
⚫︎ 魚屋魚屋に行って、新鮮な魚を買いました。 Dịch: Tôi đã đến cửa hàng bán cá và mua cá tươi. ⚫︎ この魚屋魚屋の魚はいつも美味しいです。 Dịch: Cá của cửa hàng bán cá này luôn ngon. ⚫︎ 彼は小さい頃から魚屋魚屋を手伝っていました。 Dịch: Anh ấy đã giúp việc ở cửa hàng bán cá từ khi còn nhỏ.
Bạn có thể sử dụng 魚屋魚屋 trong các tình huống sau: ⚫︎ Để nói về một cửa hàng chuyên bán cá. ⚫︎ Để chỉ người làm nghề bán cá (trong một số trường hợp). ⚫︎ Khi muốn mua cá.
魚屋魚屋 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 魚屋魚屋 ⚫︎ Hiragana: さかなや ⚫︎ Katakana: Không sử dụng Katakana cho từ này. Không có biến thể khác trong cách viết.
⚫︎ 鮮魚店 (せんぎょてん): Cửa hàng bán cá tươi. ⚫︎ 魚店 (うおみせ): Cửa hàng cá (nói chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm/nghề nghiệp.
あそこの《魚屋魚屋は種類も豊富で、いつも賑わっている。》 ・Bản dịch: Cửa hàng bán cá ở đằng kia có nhiều loại cá, và lúc nào cũng đông khách. ・Giải thích: Câu này mô tả sự đa dạng về các loại cá và sự tấp nập của cửa hàng.
週末は《魚屋魚屋が混むので、早めに行った方がいい。》 ・Bản dịch: Vào cuối tuần, cửa hàng bán cá thường đông, vì vậy nên đi sớm hơn. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về thời điểm nên đến cửa hàng để tránh sự đông đúc.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 魚魚 (さかな - cá) và 屋屋 (や - cửa hàng, nhà).