Nihongo

文房具屋(ぶんぼうぐや、bunbouguya)
- hiệu văn phòng phẩm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BUNBOUGUYA

文房具屋

ぶんぼうぐや

文房具屋 (ぶんぼうぐや, phiên âm: bunbouguya) có nghĩa là "hiệu văn phòng phẩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:hiệu văn phòng phẩm
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

文房具屋 có nghĩa là cửa hàng bán đồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm, hoặc đồ dùng học tập. Đây là nơi bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm khác nhau như bút, giấy, sổ tay, bút chì, thước kẻ, và nhiều thứ khác liên quan đến việc viết lách, học tập, và làm việc tại văn phòng. 文房具屋 là một cửa hàng chuyên biệt về các mặt hàng này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎学校で使う文房具を文房具屋で買いました。 Dịch: Tôi đã mua đồ dùng học tập dùng ở trường tại cửa hàng văn phòng phẩm. ⚫︎新しいノートが欲しくて、文房具屋に行きました。 Dịch: Tôi muốn có một cuốn sổ tay mới và đã đến cửa hàng văn phòng phẩm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 文房具屋 khi muốn đề cập đến địa điểm mà bạn mua các vật dụng văn phòng. Bạn có thể nói "Tôi cần đến 文房具屋" (tôi cần đến cửa hàng văn phòng phẩm) hoặc "Tôi đã mua cái này ở 文房具屋" (tôi đã mua cái này ở cửa hàng văn phòng phẩm). Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm, khi cần mua các vật dụng cho việc học tập hoặc công việc.

Cách viết

文房具屋 được viết bằng Kanji, Hiragana và có thể có thêm Katakana nếu mượn từ nước ngoài. ⚫︎ Kanji: 文房具屋 ⚫︎ Hiragana: ぶんぼうぐや Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ sau để thay thế (tùy theo ngữ cảnh): ⚫︎ Văn phòng phẩm: (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ Cửa hàng dụng cụ học tập (cũng được dùng để thay thế)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 文房具屋 là một cửa hàng chuyên biệt. Tuy nhiên, nếu muốn tìm cửa hàng bán các mặt hàng khác, bạn có thể nói: ⚫︎ Cửa hàng tạp hóa (nhưng không hoàn toàn đối lập).

Ví dụ câu 1

試験の前に、消しゴムと蛍光ペンを文房具屋で買いました。 ・Bản dịch: Trước kỳ thi, tôi đã mua tẩy và bút dạ quang ở cửa hàng văn phòng phẩm. ・Giải thích: Câu này mô tả việc mua các vật dụng cần thiết trước khi thi.

Ví dụ câu 2

このノートは、近所の文房具屋で買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua cuốn sổ này ở cửa hàng văn phòng phẩm gần nhà. ・Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí mua cuốn sổ.

Nguồn gốc

文房具屋 được hình thành từ việc kết hợp ba từ: 文房 (bunbō - đồ dùng văn phòng), 具 (gu - đồ vật, dụng cụ), và 屋 (ya - cửa hàng). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng về loại hình cửa hàng và sản phẩm mà nó bán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud