レジ(レジ、reji)
- quầy thu ngân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RE
レ
レ
JI
ジ
ジ
レジ (レジ, phiên âm: reji) có nghĩa là "quầy thu ngân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | quầy thu ngân |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
レジ là từ viết tắt của từ tiếng Anh "register", dùng để chỉ quầy thu ngân trong các cửa hàng, siêu thị, hoặc bất kỳ địa điểm nào có hoạt động thanh toán. Nó có thể bao gồm cả máy tính tiền, khu vực để đặt hàng hóa, và nhân viên thu ngân.
⚫︎レジでお会計をお願いします。 Translation: Vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân. ⚫︎すみません、この商品はレジでバーコードが読み取れません。 Translation: Xin lỗi, máy quét mã vạch không đọc được mã vạch của sản phẩm này tại quầy thu ngân. ⚫︎レジに列ができています。 Translation: Đang có hàng đợi tại quầy thu ngân.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn chỉ đến quầy thanh toán trong cửa hàng. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về giá cả hoặc thanh toán. ⚫︎Khi bạn cần sự trợ giúp từ nhân viên thu ngân.
⚫︎Được viết bằng katakana: レジ. ⚫︎Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các cụm từ như "会計 (kaikei)" (tính tiền) hoặc "お会計 (o-kaikei)" (việc tính tiền) để thay thế.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この商品はレジで割引になります。 ・Bản dịch: Sản phẩm này sẽ được giảm giá tại quầy thu ngân. ・Giải thích: Câu này cho biết sản phẩm được giảm giá khi thanh toán tại レジ.
レジ袋は有料です。 ・Bản dịch: Túi đựng hàng là có phí. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc tính phí đối với túi đựng hàng tại khu vực レジ.
Từ "register" trong tiếng Anh, có nghĩa là quầy thu ngân hoặc máy tính tiền.