お釣り(おつり、otsuri)
- tiền thừa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
TSU
釣
つ
RI
り
り
お釣り (おつり, phiên âm: otsuri) có nghĩa là "tiền thừa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tiền thừa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お釣り (お釣り - Otsuri) có nghĩa là "tiền thối" hoặc "tiền trả lại" trong tiếng Việt. Đây là số tiền dư mà bạn nhận được sau khi thanh toán một món hàng hoặc dịch vụ với số tiền lớn hơn giá trị thực tế.
⚫︎ レジで千円札を出したら、お釣りが300円でした。 Translation: Tôi đưa tờ 1000 yên ở quầy thu ngân và được thối lại 300 yên. ⚫︎ お釣りはちゃんと受け取ってくださいね。 Translation: Hãy nhận tiền thối cẩn thận nhé. ⚫︎ この商品は1000円で、お釣りがありません。 Translation: Sản phẩm này giá 1000 yên và không cần trả lại tiền thối.
⚫︎ Sử dụng khi bạn mua hàng, ăn uống, hoặc sử dụng bất kỳ dịch vụ nào mà bạn thanh toán bằng tiền mặt. ⚫︎ Khi thanh toán, bạn sẽ đưa tiền cho người bán hàng và họ sẽ trả lại お釣り cho bạn.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là: おつり. ⚫︎ Kanji của từ này là お釣り, nhưng việc sử dụng kanji ít phổ biến hơn và thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc văn viết. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ つり銭 (tsurisen): cũng có nghĩa là "tiền thối", nhưng thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.
⚫︎ 支払い (shiharai): thanh toán. ⚫︎ 料金 (ryoukin): phí, giá cả.
この自動販売機はお釣りが出ません。小銭を入れてください。 ・Bản dịch: Máy bán hàng tự động này không trả lại tiền thừa. Vui lòng cho tiền lẻ vào. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng máy bán hàng tự động không trả lại お釣り, yêu cầu người dùng phải bỏ tiền lẻ.
お釣りを間違えて渡してしまいました。すみません。 ・Bản dịch: Tôi đã lỡ trả lại tiền thừa nhầm. Xin lỗi. ・Giải thích: Câu này dùng để xin lỗi khi người bán hàng trả lại お釣り không chính xác.
Từ "釣る" (tsuru) có nghĩa là "câu" hoặc "kéo lên". Trong trường hợp này, ý nghĩa là "kéo lên" hoặc "trả lại" phần tiền dư. Thêm "お" (o) là kính ngữ, và "り" (ri) là hậu tố danh từ.