Nihongo

現金(げんきん、genkiん)
- tiền mặt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENKIN

現金

げんきん

現金 (げんきん, phiên âm: genkiん) có nghĩa là "tiền mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:tiền mặt
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

現金 nghĩa là tiền mặt, tiền giấy và tiền xu. Nó chỉ loại tiền mà bạn có thể sử dụng ngay lập tức, không phải bằng thẻ tín dụng, séc hoặc hình thức thanh toán điện tử khác. 現金 được dùng để chỉ vật chất của tiền tệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎現金で支払います。 Dịch: Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt. ⚫︎このお店はクレジットカードの代わりに現金のみです。 Dịch: Cửa hàng này chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt thay vì thẻ tín dụng. ⚫︎いくら現金が必要ですか? Dịch: Bạn cần bao nhiêu tiền mặt?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 現金 trong các tình huống cần thanh toán bằng tiền mặt, chẳng hạn như khi mua hàng tại cửa hàng, thanh toán hóa đơn hoặc rút tiền từ máy ATM. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch tài chính.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 現金, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana: げんきん. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến tiền mặt: ⚫︎ お金 (okane): Tiền ⚫︎ お札 (osatsu): Tiền giấy ⚫︎ 硬貨 (kōka): Tiền xu

Từ trái nghĩa

⚫︎ クレジットカード (kurejittokādo): Thẻ tín dụng ⚫︎ 電子マネー (denshi manē): Tiền điện tử ⚫︎ 小切手 (kogitte): Séc

Ví dụ câu 1

お会計は現金でよろしいでしょうか? ・Bản dịch: Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt phải không? ・Giải thích: Câu hỏi này được sử dụng khi nhân viên thu ngân muốn xác nhận phương thức thanh toán của bạn.

Ví dụ câu 2

財布に現金が少ししかない。 ・Bản dịch: Trong ví tôi chỉ có một ít tiền mặt. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng ví tiền chỉ còn một lượng nhỏ tiền mặt.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 現 (gen), có nghĩa là "hiện tại" hoặc "tồn tại", và 金 (kin), có nghĩa là "tiền". Ghép lại, nó chỉ ra loại tiền hiện có, có thể sử dụng ngay lập tức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud