Nihongo

有料(ゆうりょう、yuuryoう)
- có phí

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUURYOU

有料

ゆうりょう

有料 (ゆうりょう, phiên âm: yuuryoう) có nghĩa là "có phí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:có phí
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

有料 có nghĩa là "trả phí", "tính phí" hoặc "có tính phí". Nó thể hiện việc một dịch vụ, sản phẩm hoặc sự kiện yêu cầu thanh toán để được sử dụng hoặc tham gia. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong xã hội hiện đại, liên quan đến các hoạt động kinh doanh và dịch vụ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 有料駐車場 Translation: Bãi đậu xe có tính phí ⚫︎ 有料放送 Translation: Phát sóng có tính phí ⚫︎ このアプリは有料です。 Translation: Ứng dụng này là trả phí.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 有料 khi nói về các dịch vụ, sản phẩm hoặc sự kiện mà bạn cần phải trả tiền để sử dụng hoặc tham gia. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: quảng cáo, thông báo, hoặc hướng dẫn. ⚫︎ Ví dụ: Khi bạn xem quảng cáo, bạn có thể thấy 有料チャンネル (kênh trả phí). Hoặc khi mua hàng trực tuyến, bạn có thể thấy các mục như 有料オプション (tùy chọn tính phí).

Cách viết

⚫︎ Từ 有料 thường được viết bằng kanji và hiragana: 有料. ⚫︎ Kanji 有 có nghĩa là "có" hoặc "tồn tại". Kanji 料 có nghĩa là "chi phí" hoặc "phí". ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana theo sau kanji) luôn là 料.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 料金がかかる (chi phí phát sinh) ⚫︎ 課金される (bị tính phí)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無料 (miễn phí)

Ví dụ câu 1

このサービスは有料ですか? ・Bản dịch: Dịch vụ này có trả phí không? ・Giải thích: Câu này hỏi liệu một dịch vụ cụ thể có tính phí hay không, thường được sử dụng khi bạn muốn biết trước khi sử dụng.

Ví dụ câu 2

有料会員向けの特典があります。 ・Bản dịch: Có những ưu đãi dành cho hội viên trả phí. ・Giải thích: Câu này cho thấy những lợi ích dành riêng cho những người đã trả phí để trở thành thành viên.

Nguồn gốc

Từ 有料 được tạo thành từ hai chữ kanji: 有 (có) và 料 (phí). Nó phản ánh ý tưởng "có phí", tức là một dịch vụ hoặc sản phẩm đi kèm với một khoản phí.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud