六(ろく、roku)
- sáu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROKU
六
ろく
六 (ろく, phiên âm: roku) có nghĩa là "sáu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | sáu |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROKU
六
ろく
六 (ろく, phiên âm: roku) có nghĩa là "sáu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | sáu |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |