六(ろく、roku)
- sáu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROKU
六
ろく
六 (ろく, phiên âm: roku) có nghĩa là "sáu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | sáu |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
六 (ろく - roku) nghĩa là "sáu" trong tiếng Việt. Đây là một số đếm tự nhiên.
⚫︎ りんごが 六つあります。 Dịch: Có sáu quả táo. ⚫︎ 六月は雨が多いです。 Dịch: Tháng sáu có nhiều mưa.
⚫︎ Dùng để đếm số lượng, ví dụ: sáu người, sáu cái bút. ⚫︎ Dùng để chỉ số lượng, vị trí, hoặc thời gian liên quan đến số 6, ví dụ: tháng 六, ngày 六.
⚫︎ Được viết bằng chữ kanji 六. ⚫︎ Cách đọc bằng hiragana là ろく.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một số đếm cơ bản.
⚫︎ 一 (ichi - một), 二 (ni - hai), 三 (san - ba), 四 (shi/yon - bốn), 五 (go - năm), v.v...
友達が 六人います。 ・Bản dịch: Có sáu người bạn. ・Giải thích: Sử dụng 六 để chỉ số lượng bạn bè.
試験は 六時に始まります。 ・Bản dịch: Kỳ thi bắt đầu lúc sáu giờ. ・Giải thích: Sử dụng 六 để chỉ thời gian bắt đầu của kỳ thi.
⚫︎ Chữ kanji 六 có nguồn gốc từ chữ Hán.