料金(りょうきん、ryoukin)
- phí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUKIN
料金
りょうきん
料金 (りょうきん, phiên âm: ryoukin) có nghĩa là "phí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | phí |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
料金 料金 có nghĩa là "giá cả", "chi phí", hoặc "phí" và thường được sử dụng để chỉ số tiền bạn phải trả cho một dịch vụ, sản phẩm, hoặc sự kiện nào đó. Nó là một từ rất phổ biến trong tiếng Nhật.
⚫︎入場料金はいくらですか? Dịch: Giá vé vào cửa là bao nhiêu? ⚫︎このサービスの利用料金は高い。 Dịch: Chi phí sử dụng dịch vụ này cao. ⚫︎電気料金を払いました。 Dịch: Tôi đã trả tiền điện.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 料金 料金 trong nhiều tình huống khác nhau, từ mua sắm hàng ngày đến các giao dịch kinh doanh. ⚫︎ Nó thường được sử dụng khi bạn muốn hỏi về giá, hoặc khi bạn muốn nói về số tiền cần thanh toán.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 料金 料金. ⚫︎ Cách đọc (furigana): りょうきん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 値段(ねだん): Giá cả (chung chung, thường dùng khi nói về giá của một món hàng) ⚫︎ 費用(ひよう): Chi phí (tổng thể, bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau) ⚫︎ 代金(だいきん): Tiền hàng (số tiền phải trả khi mua hàng) ⚫︎ 金額(きんがく): Số tiền (dùng để chỉ một con số cụ thể về tiền)
Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 料金 料金. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể liên quan đến "miễn phí" (無料 - muryou).
ホテルの部屋の料金は一泊15,000円です。 ・Bản dịch: Giá phòng khách sạn là 15.000 yên một đêm. ・Giải thích: Câu này cho biết giá cả (料金 料金) của một phòng khách sạn.
このサービスの料金は、月額5,000円です。 ・Bản dịch: Phí của dịch vụ này là 5.000 yên mỗi tháng. ・Giải thích: Câu này cho biết chi phí định kỳ (料金 料金) của một dịch vụ.
料金 料金 là một từ Hán-Nhật (từ mượn từ tiếng Trung). Chữ "料" (ryou) có nghĩa là "chi phí" hoặc "vật liệu", và "金" (kin) có nghĩa là "tiền". Ghép lại, chúng tạo thành từ chỉ về "chi phí" hoặc "giá cả".