定期券(ていきけん、teikiken)
- vé tháng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIKIKEN
定期券
ていきけん
定期券 (ていきけん, phiên âm: teikiken) có nghĩa là "vé tháng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | vé tháng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
定期券 có nghĩa là vé tháng, vé quý hoặc vé năm (tùy theo thời hạn sử dụng) cho phép người dùng đi lại trên một tuyến đường cụ thể hoặc trong một khu vực nhất định bằng các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa, tàu điện ngầm, xe buýt, v.v. Nó khác với vé một chiều (chỉ dùng một lần) ở chỗ nó cho phép người dùng đi lại không giới hạn trong thời gian hiệu lực của vé. Mục đích chính của 定期券 là tiết kiệm chi phí đi lại cho những người sử dụng các phương tiện giao thông công cộng thường xuyên.
⚫︎毎日電車で会社に通うので、定期券を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua vé tháng vì tôi đi làm bằng tàu hỏa mỗi ngày. ⚫︎東京メトロの定期券で、都内の地下鉄はどこでも乗れます。 ・Dịch: Với vé tháng của Tokyo Metro, bạn có thể đi bất cứ đâu trên tàu điện ngầm trong thành phố Tokyo. ⚫︎今度の引っ越しで、定期券の区間が変わることになる。 ・Dịch: Việc chuyển nhà lần tới sẽ thay đổi khu vực của vé tháng.
Bạn sử dụng 定期券 khi bạn muốn nói về loại vé cho phép đi lại không giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định và trên một tuyến đường hoặc khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc đi làm, đi học hoặc các hoạt động đi lại thường xuyên khác. Bạn có thể hỏi về giá của 定期券, thời hạn hiệu lực, và tuyến đường áp dụng. Khi mua hoặc sử dụng 定期券, bạn cần xuất trình nó tại các cửa kiểm soát vé.
定期券 được viết bằng kanji (定期券). Cách đọc (furigana) là ていきけん. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể được xem xét: ⚫︎ パス (pasu): ngắn gọn hơn cho vé (ví dụ như vé tháng). ⚫︎ 回数券 (kaisūken): vé đi lại nhiều lần (vé mua trước với số lần sử dụng nhất định).
⚫︎片道切符 (katamichi kippu): vé một chiều. ⚫︎普通乗車券 (futsū jōshaken): vé thông thường (không phải vé tháng hoặc vé đi lại nhiều lần).
あの駅で定期券を更新できますか? ・Bản dịch: Tôi có thể gia hạn vé tháng ở nhà ga đó không? ・Giải thích: Câu này hỏi về khả năng gia hạn 定期券 tại một nhà ga cụ thể.
この定期券は、〇〇駅から〇〇駅まで有効です。 ・Bản dịch: Vé tháng này có giá trị từ ga 〇〇 đến ga 〇〇. ・Giải thích: Câu này cho biết phạm vi sử dụng của 定期券, xác định các ga mà vé có thể được sử dụng.
定期券 được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 定期 (teiki): nghĩa là "định kỳ" hoặc "thường xuyên." ⚫︎ 券 (ken): có nghĩa là "vé" hoặc "giấy chứng nhận." Do đó, 定期券 là một loại "vé định kỳ" hoặc "vé thường xuyên."