切符(きっぷ、kiっpu)
- vé
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIPPU
切符
きっぷぷ
切符 (きっぷ, phiên âm: kiっpu) có nghĩa là "vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vé |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIPPU
切符
きっぷぷ
切符 (きっぷ, phiên âm: kiっpu) có nghĩa là "vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vé |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |