切符(きっぷ、kiっpu)
- vé
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIPPU
切符
きっぷぷ
切符 (きっぷ, phiên âm: kiっpu) có nghĩa là "vé" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vé |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
切符 切符 có nghĩa là vé, hoặc vé tàu xe. Nó là một danh từ chỉ một mảnh giấy hoặc vật phẩm khác cho phép một người đi lại trên các phương tiện giao thông công cộng, tham gia vào một sự kiện, hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó.
⚫︎電車の切符 Dịch: Vé tàu hỏa. ⚫︎コンサートの切符 Dịch: Vé xem hòa nhạc. ⚫︎入場切符 Dịch: Vé vào cửa.
⚫︎ Bạn sử dụng 切符 khi bạn muốn nói về các loại vé nói chung. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể hỏi: 切符はどこで買えますか?(Vé mua ở đâu?) ⚫︎ Hoặc khi trả lời: 切符は持っています。(Tôi có vé rồi.)
⚫︎ Chữ kanji: 切符 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きっぷ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ チケット (tiket) - từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là vé. ⚫︎ 乗車券(じょうしゃけん) - vé lên tàu/xe.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ cụ thể.
東京行きの切符を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua vé đi Tokyo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 切符 để chỉ vé tàu đi đến Tokyo.
あの映画の切符はもう売り切れました。 ・Bản dịch: Vé của bộ phim đó đã bán hết rồi. ・Giải thích: Sử dụng 切符 để nói về vé xem phim, và tình trạng hết vé.
Từ "切" (kietsu - cắt, tách) và "符" (fu - dấu hiệu, tín hiệu). Ban đầu, 切符 là một mảnh giấy được cắt ra để chứng minh quyền hạn hoặc tư cách.