自動車(じどうしゃ、jidousha)
- ô tô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIDOUSHA
自動車
じどうしゃ
自動車 (じどうしゃ, phiên âm: jidousha) có nghĩa là "ô tô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ô tô |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
自動車 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "xe hơi", "ô tô" hoặc "xe ô tô". Nó dùng để chỉ các phương tiện giao thông tự hành bằng động cơ, thường có bốn bánh và được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa trên đường bộ. Từ này bao gồm hai thành phần: 自 (tự - self, own), 動 (động - move), và 車 (xa - vehicle, car).
⚫︎この 自動車 は とても 早い です。 ・Bản dịch: Chiếc xe hơi này rất nhanh. ⚫︎父は新しい 自動車 を 買いました。 ・Bản dịch: Bố tôi đã mua một chiếc xe hơi mới. ⚫︎自動車 を 運転 できますか? ・Bản dịch: Bạn có thể lái xe hơi không?
Bạn có thể sử dụng 自動車 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về xe hơi, bao gồm: ⚫︎ Khi nói về việc sở hữu xe. ⚫︎ Khi nói về việc lái xe. ⚫︎ Khi mô tả các đặc điểm của xe. ⚫︎ Khi so sánh các loại xe. ⚫︎ Khi thảo luận về giao thông vận tải.
Từ này thường được viết bằng kanji là 自動車. Cách đọc là じどうしゃ (Jidousha). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana là じどうしゃ, đặc biệt là trong các văn bản dành cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật. Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 車(くるま - kuruma): xe hơi, ô tô (nói chung). Từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ カー(kaa): xe hơi, ô tô (từ mượn từ "car" trong tiếng Anh). Ít phổ biến hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 自動車 là một loại phương tiện. Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ đến các phương tiện không phải là xe hơi như: ⚫︎ 自転車 (jitensha) - xe đạp ⚫︎ 電車 (densha) - tàu điện ⚫︎ バス (basu) - xe buýt
彼は 自動車 の 免許 を 持っています。 ・Bản dịch: Anh ấy có bằng lái xe ô tô. ・Giải thích: Câu này sử dụng 自動車 để chỉ loại bằng lái xe.
その 自動車 は ガソリン を 使う。 ・Bản dịch: Chiếc xe ô tô đó sử dụng xăng. ・Giải thích: Câu này mô tả nguồn nhiên liệu của xe.
Từ 自動車 có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ kanji mô tả chức năng của nó. 自 chỉ "tự", ám chỉ khả năng tự hành của xe. 動 nghĩa là "chuyển động", và 車 có nghĩa là "xe". Vì vậy, từ này mô tả một loại xe tự di chuyển.