ガソリンスタンド(ガソリンスタンド、gasorinsutaンdo)
- trạm xăng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GA
ガ
ガ
SO
ソ
ソ
RI
リ
リ
N
ン
ン
SU
ス
ス
TA
タ
タ
N
ン
ン
DO
ド
ド
ガソリンスタンド (ガソリンスタンド, phiên âm: gasorinsutaンdo) có nghĩa là "trạm xăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | trạm xăng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ガソリンスタンド là từ tiếng Nhật dùng để chỉ "trạm xăng" hoặc "cây xăng". Đây là nơi bạn có thể đổ xăng cho xe ô tô, xe máy, và đôi khi còn bán các sản phẩm khác như dầu nhớt, đồ ăn nhẹ, hoặc dịch vụ rửa xe.
⚫︎ ガソリンスタンドでガソリンを入れます。 Dịch: Tôi đổ xăng ở trạm xăng. ⚫︎ あのガソリンスタンドは24時間営業です。 Dịch: Trạm xăng kia mở cửa 24 giờ. ⚫︎ ガソリンスタンドでタイヤの空気圧をチェックしてもらいました。 Dịch: Tôi đã kiểm tra áp suất lốp xe tại trạm xăng.
Bạn có thể sử dụng ガソリンスタンド trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi đường đến trạm xăng. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đổ xăng cho xe của mình. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một trạm xăng cụ thể (ví dụ: vị trí, giờ mở cửa).
⚫︎ Cách viết: ガソリンスタンド (bằng katakana). ⚫︎ Vì đây là từ mượn từ tiếng Anh, nên nó thường được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng katakana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc đổ xăng, ví dụ như: ⚫︎ 給油所 (きゅうゆしょ): Nơi tiếp nhiên liệu (khá trang trọng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この辺にガソリンスタンドはありますか? ・Bản dịch: Gần đây có trạm xăng nào không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi vị trí của trạm xăng.
ガソリンが少ないから、ガソリンスタンドに寄ろう。 ・Bản dịch: Vì sắp hết xăng, nên mình ghé trạm xăng nhé. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc cần phải ghé trạm xăng vì xe sắp hết xăng.
Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh "gasoline stand".