橋(はし、hashi)
- cầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HASHI
橋
はし
橋 (はし, phiên âm: hashi) có nghĩa là "cầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | cầu |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
橋 là một từ tiếng Nhật có hai nghĩa chính, và cách phát âm sẽ giúp phân biệt giữa chúng. ⚫︎ Nghĩa thứ nhất: "cây cầu". Đây là nghĩa phổ biến nhất của 橋. Nó chỉ một cấu trúc được xây dựng để bắc qua sông, suối, hoặc các chướng ngại vật khác. ⚫︎ Nghĩa thứ hai: "đũa". Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được viết bằng chữ hiragana là はし để phân biệt với nghĩa "cây cầu".
⚫︎あの橋を渡ってください。 ・Dịch: Hãy đi qua cây cầu đó. ⚫︎橋の上から景色を眺めました。 ・Dịch: Tôi đã ngắm cảnh từ trên cầu. ⚫︎この橋はとても長いです。 ・Dịch: Cây cầu này rất dài. ⚫︎橋で食事をするときは、はしを使います。 ・Dịch: Khi ăn ở cầu, tôi sử dụng đũa. (Lưu ý: Ở đây, 橋 được dùng để ám chỉ "cầu" trong khi はし (viết bằng hiragana) là "đũa".)
⚫︎ Sử dụng 橋 khi bạn muốn nói về các cấu trúc cầu, dùng trong giao tiếp hằng ngày và trong các văn bản. ⚫︎ Luôn sử dụng chữ kanji 橋 khi viết về "cây cầu". ⚫︎ Khi muốn nói về "đũa", thường sử dụng hiragana はし để tránh nhầm lẫn. Trong một số trường hợp, người ta cũng dùng chữ kanji 箸.
⚫︎ Từ 橋 được viết bằng chữ kanji. ⚫︎ Cách đọc: はし (hiragana). ⚫︎ Trong trường hợp muốn phân biệt rõ với nghĩa "đũa", bạn có thể dùng はし (viết bằng hiragana). ⚫︎ Không có okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ khác để thay thế, ví dụ: ⚫︎ 架け橋 (kakehashi): cây cầu, thường dùng trong nghĩa bóng, ám chỉ sự kết nối. ⚫︎ Nếu bạn đang nói về đũa, có thể dùng: 箸 (hashi) (kanji của đũa) hoặc お箸 (ohashi) (đũa, thêm kính ngữ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ các cấu trúc khác như: ⚫︎ 川 (kawa): con sông (nếu không có cầu) ⚫︎ Các từ chỉ vật cản: 壁 (kabe): bức tường, etc.
この橋は古いけど、まだ丈夫です。 ・Bản dịch: Cây cầu này tuy cũ nhưng vẫn còn chắc chắn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 橋 để chỉ một cây cầu thực tế và miêu tả tình trạng của nó.
あのはし、どこで買ったの? ・Bản dịch: Bạn đã mua đôi đũa đó ở đâu vậy? ・Giải thích: Ở đây, はし (viết bằng hiragana) được dùng để hỏi về đũa.
Chữ kanji 橋 là chữ tượng hình, kết hợp giữa hai bộ thủ: ⚫︎ "木" (mộc): cây, gỗ. ⚫︎ "喬" (kiêu): cao, xa, vượt qua. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa một cấu trúc được làm bằng gỗ (hoặc các vật liệu khác) để bắc qua các chướng ngại vật.