バス停(バスてい、basutei)
- trạm xe buýt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
SU
ス
ス
TEI
停
てい
バス停 (バスてい, phiên âm: basutei) có nghĩa là "trạm xe buýt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trạm xe buýt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |