バス停(バスてい、basutei)
- trạm xe buýt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BA
バ
バ
SU
ス
ス
TEI
停
てい
バス停 (バスてい, phiên âm: basutei) có nghĩa là "trạm xe buýt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trạm xe buýt |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
バス停 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ “bến xe buýt” hay “điểm dừng xe buýt”. Đây là nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách.
⚫︎バス停はどこですか? Dịch: Bến xe buýt ở đâu ạ? ⚫︎あのバス停でバスを待ちましょう。 Dịch: Chúng ta hãy đợi xe buýt ở bến xe buýt kia. ⚫︎次のバス停で降ります。 Dịch: Tôi sẽ xuống ở bến xe buýt tiếp theo.
⚫︎ Bạn sử dụng từ バス停 để hỏi về vị trí của bến xe buýt, hoặc để chỉ địa điểm bạn đang đợi xe buýt. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng từ này khi chỉ nơi bạn sẽ xuống xe buýt.
⚫︎ Từ バス停 được viết bằng: ・Hiragana: バスてい ・Katakana (cho phần "バス" - bus, mượn từ tiếng Anh): バス停 ・Kanji: Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana (phần đuôi hiragana).
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ バス乗り場 (バスのりば): bãi đỗ xe buýt
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この《バス停から、駅までバスで行けますか?》 ・Bản dịch: Bạn có thể đi xe buýt từ bến xe buýt này đến nhà ga không? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về tuyến xe buýt và điểm đến.
次の《バス停はどこですか?》 ・Bản dịch: Bến xe buýt tiếp theo ở đâu ạ? ・Giải thích: Câu này được dùng để hỏi về địa điểm dừng tiếp theo của xe buýt.
Từ バス trong バス停 là từ mượn (loan) từ tiếng Anh "bus" (xe buýt). Từ 停 (tei) có nghĩa là "dừng" hoặc "trạm dừng". Vì vậy, バス停 nghĩa đen là "trạm dừng xe buýt".