温泉(おんせん、onseん)
- suối nước nóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONSEN
温泉
おんせん
温泉 (おんせん, phiên âm: onseん) có nghĩa là "suối nước nóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | suối nước nóng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
温泉 ([温泉]) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là suối nước nóng. Nó chỉ đến những địa điểm có nước nóng tự nhiên trồi lên từ lòng đất, thường được sử dụng cho việc thư giãn và trị liệu. ⚫︎ Nước trong [温泉] thường chứa các khoáng chất có lợi cho sức khỏe. ⚫︎ Các [温泉] thường được xây dựng thành các khu nghỉ dưỡng hoặc nhà tắm công cộng. ⚫︎ Việc tắm [温泉] là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
⚫︎ 週末は家族で温泉に行きます。 Translation: Cuối tuần tôi và gia đình sẽ đi suối nước nóng. ⚫︎ あの温泉は肌に良いことで有名です。 Translation: Suối nước nóng đó nổi tiếng là tốt cho da. ⚫︎ 旅行で色々な温泉を巡りたいです。 Translation: Tôi muốn đi du lịch và khám phá nhiều suối nước nóng khác nhau.
Bạn có thể sử dụng từ 温泉 ([温泉]) trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến suối nước nóng, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về việc đi [温泉] để thư giãn. ⚫︎ Khi mô tả các khu nghỉ dưỡng [温泉] hoặc nhà tắm công cộng. ⚫︎ Khi thảo luận về lợi ích của [温泉] đối với sức khỏe. ⚫︎ Khi bạn muốn gợi ý hoặc lên kế hoạch cho một chuyến đi [温泉].
Từ 温泉 ([温泉]) được viết bằng chữ Hán (kanji): 温泉. Cách đọc (hiragana) là おんせん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 温泉 ([温泉]). Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 露天風呂 (Rotenburo): Bồn tắm ngoài trời (thường ở [温泉]). ⚫︎ 温泉地 (Onsen-chi): Khu vực [温泉].
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ đến nơi không có suối nước nóng, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 冷たい水 (Tsumetai mizu): Nước lạnh.
東京から近いおすすめの温泉はどこですか? ・Bản dịch: Suối nước nóng nào gần Tokyo được đề xuất? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về các [温泉] được đề xuất gần Tokyo.
温泉に入ると体が温まります。 ・Bản dịch: Tắm [温泉] sẽ làm ấm cơ thể. ・Giải thích: Câu này mô tả tác dụng của việc tắm [温泉].
Từ 温泉 ([温泉]) được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 温 (on): Ấm, nóng. ⚫︎ 泉 (sen): Suối. Do đó, 温泉 ([温泉]) có nghĩa là "suối nước nóng".