Nihongo

山(やま、yama)
- núi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAMA

山

やま

山 (やま, phiên âm: yama) có nghĩa là "núi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:núi
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

山 (やま) có nghĩa là "núi" hoặc "ngọn núi". Nó là một danh từ chỉ một dạng địa hình tự nhiên, thường cao hơn so với vùng xung quanh. ⚫︎Ngoài ra, 山 có thể dùng để chỉ một khu vực rộng lớn, bao gồm cả núi và các khu vực xung quanh. ⚫︎Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ, ví dụ như để chỉ một khối lượng lớn của một cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎富士山は日本で一番高い山です。 Dịch: Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất ở Nhật Bản. ⚫︎山へハイキングに行きます。 Dịch: Tôi đi leo núi. ⚫︎あの人は山の奥に住んでいます。 Dịch: Người kia sống ở sâu trong núi.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 山 khi bạn muốn nói về núi, địa điểm có núi, hoặc một cái gì đó liên quan đến núi. ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể sử dụng 山 một cách đơn giản để mô tả địa điểm hoặc tham khảo về hoạt động leo núi. ⚫︎Hãy cẩn thận về ngữ cảnh khi sử dụng 山 theo nghĩa bóng.

Cách viết

⚫︎山 thường được viết bằng kanji 山. ⚫︎Cách đọc (furigana) là やま (hiragana). ⚫︎Không có biến thể okurigana nào. ⚫︎Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng katakana (ヤマ), thường dùng để nhấn mạnh hoặc trong các tên riêng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎岳(たけ): cũng có nghĩa là "núi", thường dùng để chỉ những ngọn núi cao, hiểm trở. ⚫︎峰(みね): đỉnh núi. ⚫︎山々(やまやま): nhiều núi, dãy núi.

Từ trái nghĩa

⚫︎平野(へいや): đồng bằng. ⚫︎谷(たに): thung lũng.

Ví dụ câu 1

明日は友達と山に登ります。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ đi leo núi với bạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 山 để chỉ địa điểm là núi và hành động là leo.

Ví dụ câu 2

この[山]は紅葉が綺麗だ。 ・Bản dịch: Ngọn núi này có lá đỏ rất đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả vẻ đẹp của ngọn [山] vào mùa thu.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 山 (山) bắt nguồn từ một hình vẽ tượng hình của một ngọn núi. Hình dạng chữ kanji này mô phỏng hình dạng của ba ngọn núi, cho thấy sự kết nối trực tiếp giữa chữ viết và ý nghĩa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud