Nihongo

海水浴場(かいすいよくじょう、kaisuいyokujou)
- bãi tắm biển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISUIYOKUJOU

海水浴場

かいすいよくじょう

海水浴場 (かいすいよくじょう, phiên âm: kaisuいyokujou) có nghĩa là "bãi tắm biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:bãi tắm biển
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

海水浴場 là một địa điểm được chỉ định, thường là bãi biển hoặc khu vực ven biển, được thiết kế và trang bị để mọi người có thể tắm biển và vui chơi dưới nước một cách an toàn và thoải mái. Khu vực này thường có các tiện nghi như nhà vệ sinh, phòng thay đồ, và có thể có cả các hoạt động giải trí khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 夏休みは、家族で近くの海水浴場に行きました。 Dịch: Kỳ nghỉ hè, cả gia đình tôi đã đi đến bãi tắm biển gần đó. ⚫︎ 海水浴場には、多くの人が泳ぎに来ています。 Dịch: Rất nhiều người đến bãi tắm biển để bơi lội. ⚫︎ 海水浴場の監視員は、安全に泳げるように見守っています。 Dịch: Những người giám sát ở bãi tắm biển đang theo dõi để mọi người có thể bơi lội an toàn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 海水浴場 khi muốn nói về một bãi biển hoặc khu vực bờ biển được sử dụng để tắm biển và vui chơi. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kế hoạch đi chơi vào mùa hè, các hoạt động giải trí dưới nước, hoặc để chỉ ra một địa điểm cụ thể.

Cách viết

Từ 海水浴場 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 海水浴場 ⚫︎ Hiragana: かいすいよくじょう Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là じょう.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ ビーチ(bãi biển - beach) ⚫︎ 海(biển - sea/ocean) ⚫︎ 浜辺(bờ biển - beach/shore) Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn giống với ý nghĩa của 海水浴場.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

今年の夏は、海水浴場でたくさん泳ぎたいです。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay, tôi muốn bơi thật nhiều ở bãi tắm biển. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn tận hưởng hoạt động bơi lội tại 海水浴場 trong mùa hè.

Ví dụ câu 2

海水浴場には、シャワーや更衣室があります。 ・Bản dịch: Ở bãi tắm biển có vòi hoa sen và phòng thay đồ. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về các tiện nghi thường thấy tại 海水浴場.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 海(かい):biển ⚫︎ 水(すい):nước ⚫︎ 浴(よく):tắm ⚫︎ 場(じょう):nơi, địa điểm Do đó, 海水浴場 có nghĩa đen là "địa điểm tắm biển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud