遊園地(ゆうえんち、yuuenchi)
- công viên giải trí
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUENCHI
遊園地
ゆうえんち
遊園地 (ゆうえんち, phiên âm: yuuenchi) có nghĩa là "công viên giải trí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | công viên giải trí |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遊園地 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "công viên giải trí" hoặc "khu vui chơi giải trí". Đây là nơi mọi người đến để vui chơi, tham gia các trò chơi và hoạt động giải trí khác nhau. Thông thường, 遊園地 có các trò chơi như tàu lượn, vòng đu quay, các trò chơi cảm giác mạnh, các khu vui chơi dành cho trẻ em, và các buổi biểu diễn.
⚫︎週末は家族で遊園地に行きました。 Dịch: Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí với gia đình. ⚫︎あの遊園地はジェットコースターがとても人気があります。 Dịch: Công viên giải trí đó có tàu lượn rất nổi tiếng. ⚫︎子供たちは遊園地で一日中遊んでいました。 Dịch: Bọn trẻ đã chơi cả ngày ở công viên giải trí.
Bạn có thể sử dụng 遊園地 trong nhiều tình huống khác nhau khi bạn muốn nói về công viên giải trí. ⚫︎Khi lên kế hoạch đi chơi. ⚫︎Khi kể về trải nghiệm ở công viên giải trí. ⚫︎Khi giới thiệu về các địa điểm vui chơi.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 遊園地. ⚫︎Cách đọc (furigana) là ゆうえんち (yūenchi). ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎テーマパーク (tēmapāku): công viên chủ đề (có các chủ đề cụ thể). ⚫︎遊戯場 (yūgijō): khu vui chơi. Tuy nhiên, 遊園地 là từ phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ địa điểm khác nhau, ví dụ: ⚫︎公園 (kōen): công viên (công viên nói chung). ⚫︎動物園 (dōbutsuen): vườn thú.
夏の休みは、友達と遊園地に行く予定です。 ・Bản dịch: Kỳ nghỉ hè, tôi dự định đi công viên giải trí với bạn bè. ・Giải thích: Câu này diễn tả kế hoạch đi công viên giải trí vào kỳ nghỉ hè.
この遊園地は子供向けの乗り物が多いです。 ・Bản dịch: Công viên giải trí này có nhiều trò chơi dành cho trẻ em. ・Giải thích: Câu này mô tả về các trò chơi trong công viên giải trí này.
Từ 遊園地 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎遊 (yū): có nghĩa là "chơi" hoặc "vui chơi". ⚫︎園 (en): có nghĩa là "vườn" hoặc "khu". Chữ 地 (chi) có nghĩa là "địa điểm" hay "nơi chốn". Ghép lại, nó có nghĩa đen là "khu vườn vui chơi" hoặc "địa điểm vui chơi".