Nihongo

植物園(しょくぶつえん、shokubutsuen)
- vườn bách thảo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOKUBUTSUEN

植物園

しょくぶつえん

植物園 (しょくぶつえん, phiên âm: shokubutsuen) có nghĩa là "vườn bách thảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:vườn bách thảo
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

植物園 (しょくぶつえん) có nghĩa là "vườn thực vật" hoặc "vườn bách thảo". Đây là một khu vườn được thiết kế để trưng bày, nghiên cứu và bảo tồn các loài thực vật khác nhau. 植物園 thường có nhiều loại cây cối từ khắp nơi trên thế giới, bao gồm cả những loài quý hiếm hoặc có giá trị khoa học cao. ⚫︎ Mục đích chính của 植物園 là: ⚫︎ Giáo dục công chúng về thế giới thực vật. ⚫︎ Nghiên cứu khoa học về thực vật học. ⚫︎ Bảo tồn đa dạng sinh học thực vật. ⚫︎ Tạo ra một không gian thư giãn và thẩm mỹ cho mọi người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 週末に植物園へ行って、珍しい花をたくさん見ました。 ・Dịch: Cuối tuần tôi đã đi đến vườn thực vật và xem rất nhiều loài hoa hiếm. ⚫︎ 植物園では、様々な国の植物が栽培されています。 ・Dịch: Tại vườn thực vật, nhiều loại thực vật từ các quốc gia khác nhau được trồng. ⚫︎ 子供たちは植物園で植物の名前を学びました。 ・Dịch: Bọn trẻ đã học tên các loài thực vật tại vườn thực vật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 植物園 khi nói về việc đi tham quan hoặc nghiên cứu tại một vườn thực vật cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ hội thoại thông thường đến các bài viết khoa học. ⚫︎ Khi bạn muốn rủ ai đó đi: "Hãy cùng nhau đi 植物園 nhé!" ⚫︎ Khi bạn muốn kể về chuyến đi: "Tôi đã đi 植物園 vào cuối tuần trước." ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi thông tin: "植物園 này có mở cửa vào ngày mai không?"

Cách viết

Từ 植物園 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 植物園 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): しょくぶつえん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng những từ có liên quan về chủ đề có thể bao gồm: ⚫︎ 庭園 (ていえん - Vườn) ⚫︎ 公園 (こうえん - Công viên)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy thuộc vào ngữ cảnh, một số từ có thể trái nghĩa: ⚫︎ 砂漠 (さばく - Sa mạc) ⚫︎ 荒地 (あれち - Vùng đất hoang)

Ví dụ câu 1

東京には有名な植物園がいくつかあります。 ・Bản dịch: Ở Tokyo có một vài vườn thực vật nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 植物園 để chỉ một địa điểm cụ thể.

Ví dụ câu 2

この植物園には、熱帯地方の植物がたくさんあります。 ・Bản dịch: Trong vườn thực vật này có rất nhiều thực vật vùng nhiệt đới. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của một 植物園 cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 植物園 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: ⚫︎ 植物 (しょくぶつ - shokubutsu): "Thực vật" ⚫︎ 園 (えん - en): "Vườn" hoặc "Khu vườn" Do đó, nghĩa đen của 植物園 là "vườn thực vật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud