教会(きょうかい、kyoukai)
- nhà thờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUKAI
教会
きょうかい
教会 (きょうかい, phiên âm: kyoukai) có nghĩa là "nhà thờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhà thờ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
教会 (きょうかい) trong tiếng Việt có nghĩa là "nhà thờ" hoặc "giáo hội". Đây là nơi thờ phượng của đạo Cơ Đốc giáo, thường là một tòa nhà hoặc một tổ chức. 教会 có thể chỉ đến tòa nhà vật lý hoặc cộng đồng những người theo đạo.
⚫︎日曜日に教会に行きます。 Translation: Tôi đi nhà thờ vào Chủ nhật. ⚫︎あの教会は美しいステンドグラスで有名です。 Translation: Nhà thờ đó nổi tiếng với những cửa kính màu tuyệt đẹp. ⚫︎教会で結婚式を挙げました。 Translation: Tôi đã làm lễ cưới ở nhà thờ.
Bạn sử dụng 教会 khi muốn nói về nhà thờ, nơi thờ phượng của đạo Cơ Đốc giáo. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc nói về các hoạt động tôn giáo đến việc mô tả kiến trúc.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 教会, cách đọc là きょうかい (kyoukai) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Nhà thờ (trong tiếng Việt) ⚫︎ Giáo hội (trong một số trường hợp, tùy theo ngữ cảnh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ địa điểm và tổ chức.
彼は毎朝、教会で祈りを捧げます。 ・Bản dịch: Anh ấy dâng lời cầu nguyện ở nhà thờ mỗi sáng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 教会 để chỉ địa điểm nơi cầu nguyện.
その教会は地域社会の中心です。 ・Bản dịch: Nhà thờ đó là trung tâm của cộng đồng địa phương. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò quan trọng của nhà thờ trong xã hội.
Từ 教会 có nguồn gốc từ chữ Hán, kết hợp giữa chữ 教 (giáo - giảng dạy, tôn giáo) và chữ 会 (hội - tụ họp, tổ chức). Do đó, nó mang nghĩa là "nơi giảng dạy và tụ họp" liên quan đến tôn giáo.