消防車(しょうぼうしゃ、shouboうsha)
- xe cứu hỏa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUBOUSHA
消防車
しょうぼうしゃ
消防車 (しょうぼうしゃ, phiên âm: shouboうsha) có nghĩa là "xe cứu hỏa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xe cứu hỏa |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
消防車 nghĩa là xe cứu hỏa. Đây là một loại xe chuyên dụng được thiết kế để chữa cháy và cứu hộ. Nó được trang bị các thiết bị cần thiết như bơm nước, vòi rồng, thang, và các dụng cụ khác để dập tắt đám cháy và giải cứu người bị nạn.
⚫︎消防車がサイレンを鳴らして走っている。 ・Dịch: Xe cứu hỏa đang hú còi và chạy. ⚫︎火事だ!消防車を呼んで! ・Dịch: Cháy rồi! Gọi xe cứu hỏa đi!
Bạn có thể sử dụng 消防車 khi muốn nói về xe cứu hỏa nói chung, hoặc khi muốn mô tả tình huống liên quan đến việc chữa cháy và cứu hộ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần thiết, khẩn cấp.
⚫︎ Từ 消防車 thường được viết bằng kanji: 消防車. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょうぼうしゃ (shou-bou-sha). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 消防車, vì đây là một thuật ngữ rất cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ liên quan đến cứu hỏa và cứu hộ trong một số trường hợp, như: ⚫︎ 消火活動(しょうかかつどう) - Hoạt động chữa cháy ⚫︎ 救助(きゅうじょ) - Cứu hộ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 消防車, vì đây là một danh từ chỉ đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể liên quan đến các tình huống đối lập như: ⚫︎ 火事(かじ) - Hỏa hoạn (đám cháy)
近所で火事があったので、たくさんの消防車が集まった。 ・Bản dịch: Vì có cháy gần nhà, rất nhiều xe cứu hỏa đã tập trung lại. ・Giải thích: Câu này mô tả việc có nhiều xe cứu hỏa đến hiện trường do có hỏa hoạn.
子供たちは消防車のサイレンの音に興奮していた。 ・Bản dịch: Những đứa trẻ đã rất hào hứng với tiếng còi của xe cứu hỏa. ・Giải thích: Câu này cho thấy phản ứng của trẻ em khi nghe thấy tiếng còi xe cứu hỏa.
Từ 消防車 được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 消防(しょうぼう) nghĩa là phòng cháy chữa cháy. ⚫︎ 車(しゃ) nghĩa là xe. Do đó, 消防車 về cơ bản có nghĩa là "xe phòng cháy chữa cháy".