事故(じこ、jiko)
- tai nạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIKO
事故
じこ
事故 (じこ, phiên âm: jiko) có nghĩa là "tai nạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tai nạn |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
事故 (じこ) có nghĩa là tai nạn, sự cố, hoặc tai họa. Nó thường được sử dụng để mô tả những sự việc không mong muốn, bất ngờ, và gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc hậu quả tiêu cực. 事故 có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như giao thông, lao động, thiên tai, hoặc các hoạt động hàng ngày.
⚫︎交通事故 Translation: Tai nạn giao thông ⚫︎労働事故 Translation: Tai nạn lao động ⚫︎飛行機事故 Translation: Tai nạn máy bay
Bạn có thể sử dụng 事故 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các sự kiện không may xảy ra. Ví dụ, khi bạn muốn báo cáo về một vụ tai nạn, hoặc khi bạn đang thảo luận về nguyên nhân và hậu quả của một sự cố nào đó.
Từ 事故 được viết bằng kanji (事故), nhưng bạn cũng có thể viết bằng hiragana (じこ). Không có cách viết nào khác cho từ này và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 災難 (さいなん) - Tai họa, thảm họa. ⚫︎ 事件 (じけん) - Sự việc, vụ việc (thường liên quan đến tội phạm). ⚫︎ トラブル (toraburu) - Rắc rối, sự cố.
⚫︎ 安全 (あんぜん) - An toàn. ⚫︎ 成功 (せいこう) - Thành công.
昨日、駅で電車事故がありました。 ・Bản dịch: Hôm qua, đã có một vụ tai nạn tàu hỏa tại nhà ga. ・Giải thích: Câu này sử dụng 事故 để mô tả sự việc liên quan đến tàu hỏa.
あの工場では、先月、労働事故が発生しました。 ・Bản dịch: Tháng trước, một tai nạn lao động đã xảy ra tại nhà máy đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 事故 để nói về tai nạn tại nơi làm việc.
Từ 事故 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, được cấu thành từ hai chữ kanji: 事 (sự việc) và 故 (nguyên nhân, lý do).