Nihongo

雷(かみなり、kaminari)
- sấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAMINARI

雷

かみなり

雷 (かみなり, phiên âm: kaminari) có nghĩa là "sấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:sấm
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雷 (かみなり) nghĩa là "sấm" hoặc "chớp" trong tiếng Việt. Đây là hiện tượng tự nhiên xảy ra khi có sự phóng điện trong khí quyển, thường đi kèm với sấm sét và mưa. Nó có thể được dùng để chỉ bản thân hiện tượng, hoặc âm thanh của sấm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雷が鳴っている。 ・Dịch: Trời đang có sấm. ⚫︎昨夜はものすごい雷雨だった。 ・Dịch: Đêm qua có một cơn bão sấm sét rất lớn. ⚫︎雷の音に驚いた。 ・Dịch: Tôi giật mình vì tiếng sấm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 雷 khi muốn nói về hiện tượng sấm sét, hoặc tiếng sấm. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, hoặc để diễn tả cảm xúc sợ hãi, giật mình.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 雷 ⚫︎ Hiragana: かみなり ⚫︎ Katakana: không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Không có okurigana đặc biệt nào trong từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 稲妻 (いなずま): "Chớp" (ánh sáng) ⚫︎ 雷鳴 (らいめい): "Tiếng sấm" (chỉ âm thanh) ⚫︎ 落雷 (らくらい): "Sét đánh"

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các hiện tượng thời tiết khác như nắng (晴れ), gió (風), hoặc mưa (雨).

Ví dụ câu 1

夏の雷は激しい。 ・Bản dịch: Sấm vào mùa hè rất dữ dội. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của sấm vào mùa hè, thường đi kèm với các cơn bão mạnh.

Ví dụ câu 2

雷が怖くて、眠れない。 ・Bản dịch: Sợ sấm quá, không ngủ được. ・Giải thích: Diễn tả cảm giác sợ hãi khi có sấm.

Nguồn gốc

Từ "雷" trong tiếng Nhật có thể bắt nguồn từ cách mà người Nhật cổ đại quan niệm về hiện tượng này. Chữ "雷" bao gồm các thành tố chỉ "mưa" (雨) và "ruộng" (田), gợi ý đến sự liên kết với mùa màng và đất đai. Có thể liên quan đến quan niệm về các vị thần gây ra sấm chớp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud