Nihongo

川(かわ、kawa)
- sông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAWA

川

かわ

川 (かわ, phiên âm: kawa) có nghĩa là "sông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:sông
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

川 có nghĩa là "sông" hoặc "suối" trong tiếng Việt. Nó chỉ một dòng nước tự nhiên chảy trên bề mặt đất, thường đổ ra biển, hồ hoặc một con sông lớn hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの川はとても大きいですね。 ・Dịch: Con sông kia rất lớn nhỉ. ⚫︎ この川で魚を釣ることができます。 ・Dịch: Bạn có thể câu cá ở con sông này. ⚫︎ 川沿いを散歩するのは気持ちいいです。 ・Dịch: Đi dạo dọc bờ sông thật là dễ chịu.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 川 khi muốn nói về một con sông cụ thể, một dòng suối, hoặc thậm chí là một con lạch nhỏ. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mô tả về địa điểm, phong cảnh, hoặc các hoạt động liên quan đến sông. ⚫︎ Khi muốn chỉ rõ một con sông nào đó, bạn thường đặt tên của con sông trước chữ 川, ví dụ: 長江(ちょうこう)川 (Sông Trường Giang).

Cách viết

⚫︎ 川 được viết bằng chữ Hán (kanji): 川. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) trong tiếng Nhật là かわ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, các từ liên quan đến dòng chảy của nước như: ⚫︎ 河(かわ): Đồng nghĩa với 川, cả hai đều có nghĩa là sông, suối. 川 thường mang tính thông dụng hơn. ⚫︎ 小川(おがわ): Suối nhỏ. ⚫︎ 水(みず): Nước, có thể dùng khi nói chung về nước trong sông.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn đối lập với "sông" về mặt địa hình, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 山(やま): Núi. ⚫︎ 海(うみ): Biển.

Ví dụ câu 1

東京には隅田川という有名な川があります。 ・Bản dịch: Ở Tokyo có một con sông nổi tiếng gọi là Sumida. ・Giải thích: Câu này giới thiệu một con sông nổi tiếng ở Tokyo.

Ví dụ câu 2

子供たちは川で遊んでいます。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi ở dưới sông. ・Giải thích: Câu này diễn tả hoạt động vui chơi của trẻ em bên cạnh sông.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 川 bắt nguồn từ hình ảnh dòng nước chảy. Nó là một trong những chữ tượng hình đơn giản nhất, mô phỏng hình dạng của con sông.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud