Nihongo

気温(きおん、kion)
- nhiệt độ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KION

気温

きおん

気温 (きおん, phiên âm: kion) có nghĩa là "nhiệt độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nhiệt độ
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

気温気温 trong tiếng Việt có nghĩa là "nhiệt độ". Nó biểu thị mức độ nóng hoặc lạnh của không khí ở một địa điểm cụ thể vào một thời điểm cụ thể. Đây là một yếu tố thời tiết quan trọng, được sử dụng để mô tả điều kiện khí hậu và thời tiết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日の気温は30度です。 ・Bản dịch: Nhiệt độ hôm nay là 30 độ C. ⚫︎気温が低いので、コートを着てください。 ・Bản dịch: Vì nhiệt độ thấp nên hãy mặc áo khoác vào.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 気温気温 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về thời tiết, chẳng hạn như: ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về nhiệt độ hiện tại. ⚫︎Khi bạn muốn đưa ra thông báo về nhiệt độ trong dự báo thời tiết. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả thời tiết như nóng, lạnh, mát mẻ,... ⚫︎Khi bạn muốn đưa ra lời khuyên về việc mặc quần áo phù hợp với nhiệt độ.

Cách viết

気温気温 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 気温, và được đọc là きおん (ki-on) trong hiragana. Chữ Hán 気 nghĩa là "khí" hoặc "không khí", và chữ 温 nghĩa là "nóng" hoặc "ấm". Cách viết không có các biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến nhiệt độ như: ⚫︎温度(おんど): nhiệt độ (nói chung, có thể áp dụng cho nhiều thứ, không chỉ không khí). ⚫︎最高気温(さいこうきおん): nhiệt độ cao nhất. ⚫︎最低気温(さいていきおん): nhiệt độ thấp nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 気温気温, vì nó chỉ là một đại lượng đo lường. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ để mô tả cảm giác về nhiệt độ, ví dụ như: ⚫︎暑い(あつい): nóng. ⚫︎寒い(さむい): lạnh.

Ví dụ câu 1

明日の気温は晴れで25度になるでしょう。 ・Bản dịch: Nhiệt độ ngày mai trời nắng là 25 độ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 気温気温 để thông báo về nhiệt độ dự kiến vào ngày mai.

Ví dụ câu 2

気温の変化に注意してください。 ・Bản dịch: Hãy chú ý đến sự thay đổi nhiệt độ. ・Giải thích: Câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo về sự thay đổi của nhiệt độ.

Nguồn gốc

Từ 気温気温 được tạo thành từ hai chữ Hán: 気 (khí) và 温 (ôn). Chữ 気 đề cập đến không khí hoặc môi trường xung quanh, và chữ 温 đề cập đến mức độ nóng. Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa về nhiệt độ của không khí.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud