曜日(ようび、youbi)
- thứ trong tuần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUBI
曜日
ようび
曜日 (ようび, phiên âm: youbi) có nghĩa là "thứ trong tuần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | thứ trong tuần |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
曜日 曜日 có nghĩa là "ngày trong tuần" hoặc "thứ" trong tiếng Việt. Nó chỉ một trong bảy ngày của tuần.
⚫︎今日は何曜日ですか? Dịch: Hôm nay là thứ mấy? ⚫︎月曜日は学校があります。 Dịch: Thứ hai có trường học. ⚫︎金曜日に映画を見に行きましょう。 Dịch: Chúng ta hãy đi xem phim vào thứ Sáu.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 曜日 để hỏi về ngày trong tuần hoặc để thông báo về các sự kiện diễn ra vào một ngày cụ thể. ⚫︎ Luôn thêm từ chỉ ngày vào trước 曜日 (Ví dụ: 月曜日 - thứ Hai, 火曜日 - thứ Ba). ⚫︎ 曜日 thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi lên kế hoạch, đặt lịch hẹn, hoặc hỏi về thời gian biểu.
⚫︎ Kanji: 曜日 ⚫︎ Hiragana: ようび ⚫︎ Katakana: (Không sử dụng trong trường hợp này) ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 曜日.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 曜日.
木曜日に友達と遊ぶ予定です。 ・Bản dịch: Tôi có kế hoạch chơi với bạn bè vào thứ Năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 木曜日 để chỉ ra ngày dự kiến diễn ra hoạt động.
来週の土曜日にパーティーがあります。 ・Bản dịch: Tuần sau có tiệc vào thứ Bảy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 土曜日 để chỉ ra ngày của bữa tiệc.
曜日 được hình thành từ hai chữ Kanji: 曜 (you - ngày) và 日 (bi - ngày). Chữ 曜 liên quan đến các hành tinh, phản ánh quan niệm cổ xưa về việc đặt tên cho các ngày trong tuần theo tên của các hành tinh và thiên thể trong hệ Mặt Trời.