Nihongo

場所(ばしょ、basho)
- địa điểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BASHO

場所

ばしょ

場所 (ばしょ, phiên âm: basho) có nghĩa là "địa điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:địa điểm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

場所, được đọc là ばしょ (basho), có nghĩa là "địa điểm", "vị trí", "nơi chốn" hoặc "khu vực". Nó chỉ một không gian cụ thể, cả về mặt vật lý và trừu tượng, nơi một sự vật, sự việc, hoặc hoạt động nào đó diễn ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 公園は子供たちの遊び場所です。 Dịch: Công viên là một địa điểm chơi của trẻ em. ⚫︎ 会議の場所は変更されました。 Dịch: Địa điểm của cuộc họp đã được thay đổi. ⚫︎ 彼女は私の心の中の特別な場所を占めています。 Dịch: Cô ấy chiếm một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 場所 để nói về các địa điểm cụ thể như nhà hàng, công viên, trường học, hay một vị trí chung chung như “ở đây”, “ở đó”. ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ một vị trí trong một bối cảnh trừu tượng hơn, chẳng hạn như trong một sự kiện hoặc một tình huống. ⚫︎ 場所 thường đi kèm với các trợ từ như に (ni - tại), で (de - ở, tại), hoặc へ (e - đến, về).

Cách viết

⚫︎ 場所 được viết bằng chữ Kanji: 場 (ba - trường, nơi) và 所 (sho - chỗ, nơi). ⚫︎ Cách đọc là ばしょ (basho). ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 所 (tokoro): tương tự như 場所, nhưng có thể chỉ một địa điểm hoặc thời điểm. ⚫︎ 地点 (chiten): Địa điểm, thường dùng để chỉ một điểm cụ thể, nhất định. ⚫︎ 方面 (houmen): Khu vực, phương diện. ⚫︎ 位置 (ichi): Vị trí.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự di chuyển hoặc không gian khác có thể trái ngược với ý nghĩa cố định của 場所, ví dụ: ⚫︎ 移動 (idou): Di chuyển.

Ví dụ câu 1

このレストランは食事をするのに良い場所です。 ・Bản dịch: Nhà hàng này là một địa điểm tốt để ăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 場所 để chỉ một địa điểm cụ thể là nhà hàng.

Ví dụ câu 2

ここは私の好きな場所の一つです。 ・Bản dịch: Đây là một trong những địa điểm yêu thích của tôi. ・Giải thích: Câu này dùng 場所 để nói về một vị trí được yêu thích.

Nguồn gốc

⚫︎ 場所 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa chữ Hán 場 (ba), có nghĩa là "trường, nơi", và chữ Hán 所 (sho), có nghĩa là "chỗ, nơi". ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra nghĩa tổng thể là "địa điểm", "vị trí".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud