Nihongo

提案します(ていあんします、teianshimasu)
- đề xuất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIAN

提案

ていあん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

提案します (ていあんします, phiên âm: teianshimasu) có nghĩa là "đề xuất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đề xuất
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:teianshimasu

Hiragana:ていあんします

Thể lịch sự
(ます形)
ていあんします提案します。propose.
Thể từ điển
(辞書形)
提案するpropose
Thể liên dụng
(て形)
提案して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
提案しないnot propose

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
提案したproposed
Thể kết thúc
(終止形)
提案する。propose.
Thể điều kiện
(仮定形)
提案すればif propose
Thể ý chí
(意志形)
提案しよう !let's propose
Thể mệnh lệnh
(命令形)
提案しろ !propose !
Giải thích AI
Ý nghĩa

提案します có nghĩa là "đề xuất", "đưa ra ý kiến" hoặc "đề nghị" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn trình bày một ý tưởng, một kế hoạch, hoặc một gợi ý cho người khác. Hành động này bao gồm việc đưa ra những suy nghĩ của bạn để người khác xem xét và có thể chấp nhận hoặc từ chối. 提案します bao gồm cả việc đưa ra ý kiến của mình, và còn có thể bao gồm việc chuẩn bị các tài liệu hỗ trợ cho đề xuất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいプロジェクトを 提案します。 Bản dịch: Tôi xin đề xuất một dự án mới. ⚫︎ 会議の議題を 提案します。 Bản dịch: Tôi xin đề xuất chương trình nghị sự cho cuộc họp. ⚫︎ この方法で問題の解決を 提案します。 Bản dịch: Tôi xin đề xuất giải quyết vấn đề bằng phương pháp này.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 提案します trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng, thường là trong các cuộc họp, thảo luận, thuyết trình, hoặc khi viết email, báo cáo. ⚫︎ Thể lịch sự của 提案します là 提案させていただきます. ⚫︎ Thể thông thường của 提案します là 提案する. ⚫︎ Bạn có thể dùng 提案します khi bắt đầu một ý kiến, một đề xuất hoặc một kế hoạch nào đó. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn người nghe xem xét ý kiến của bạn. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ công việc cho đến đời sống cá nhân, khi bạn muốn đưa ra ý kiến.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 提案します. ⚫︎ Kanji của "đề án" là 提案 (ていあん). ⚫︎ Phần hiragana là します (shimasu), là dạng kính ngữ của động từ "làm". ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ます (masu) trong dạng lịch sự.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 申し出ます (mōshiagemasu): Đề nghị, đề xuất (dạng trang trọng hơn). ⚫︎ 提言します (teigen shimasu): Đề xuất, đưa ra lời khuyên (thường liên quan đến việc đưa ra các ý kiến, lời khuyên để cải thiện). ⚫︎ 提案する (teian suru): Đề xuất (dạng thường, ít trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là từ chối một đề xuất, như 反対します (hantai shimasu: phản đối).

Ví dụ câu 1

新しい商品企画を 提案します。 ・Bản dịch: Tôi xin đề xuất kế hoạch sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này dùng trong trường hợp bạn muốn trình bày ý tưởng về một sản phẩm mới.

Ví dụ câu 2

来週の会議の議題について、いくつか 提案します。 ・Bản dịch: Tôi xin đề xuất một vài vấn đề cho chương trình nghị sự của cuộc họp vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này được dùng trong ngữ cảnh bạn muốn đưa ra những vấn đề cần thảo luận trong cuộc họp.

Nguồn gốc 『 ⚫︎ Từ 提案 (teian) trong 提案します có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "提" (đề) có nghĩa là "đưa ra" hoặc "đề xuất", và chữ "案" (án) có nghĩa là "ý kiến" hoặc "kế hoạch". Khi kết hợp lại, 提案 có nghĩa là "đề xuất", "đưa ra ý kiến" hoặc "đề nghị".
Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud