技術(ぎじゅつ、gijutsu)
- kỹ thuật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIJUTSU
技術
ぎじゅつ
技術 (ぎじゅつ, phiên âm: gijutsu) có nghĩa là "kỹ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kỹ thuật |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
技術技術 (ぎじゅつ - gijutsu) trong tiếng Nhật có nghĩa là "kỹ thuật", "công nghệ", "kỹ năng" hoặc "kỹ xảo". Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng và quy trình cần thiết để hoàn thành một công việc, sản xuất một sản phẩm hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể ám chỉ cả kỹ năng thực tế và kỹ năng lý thuyết. ⚫︎ Nó có thể chỉ đến các kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực chuyên môn (ví dụ, kỹ thuật y học, kỹ thuật phần mềm). ⚫︎ Nó cũng có thể đề cập đến các phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để thực hiện một hoạt động. ⚫︎ Cuối cùng, nó còn bao hàm sự phát triển và ứng dụng của công nghệ.
⚫︎ 最新の技術 Dịch: Kỹ thuật mới nhất ⚫︎ 技術革新 Dịch: Đổi mới công nghệ ⚫︎ 技術指導 Dịch: Hướng dẫn kỹ thuật
Bạn có thể sử dụng 技術技術 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Kỹ năng chuyên môn của một người. Ví dụ: "Anh ấy có 技術技術 tuyệt vời trong việc sửa chữa ô tô." ⚫︎ Các công nghệ mới. Ví dụ: "Công ty đang đầu tư vào 技術技術 tiên tiến." ⚫︎ Các phương pháp hoặc quy trình. Ví dụ: "Chúng tôi đã sử dụng 技術技術 này để cải thiện hiệu quả." ⚫︎ Trong các bài viết chuyên môn, các cuộc thảo luận kỹ thuật.
Từ 技術技術 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là ぎじゅつ. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong phần okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji).
⚫︎ スキル (sukiru): kỹ năng ⚫︎ テクノロジー (tekunorojī): công nghệ ⚫︎ 技能 (ginō): kỹ năng, tài nghệ (thường dùng trong lĩnh vực cụ thể) ⚫︎ テクニック (tekunikku): kỹ thuật, phương pháp (thường dùng trong các lĩnh vực cụ thể, mang tính thực hành)
⚫︎ Khó để tìm từ trái nghĩa tuyệt đối. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 無能 (munō): vô năng, không có khả năng. ⚫︎ 不器用 (bukiyō): vụng về.
このロボットは最新の技術が使われています。 ・Bản dịch: Con robot này sử dụng những công nghệ mới nhất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 技術技術 để chỉ ra rằng robot được chế tạo dựa trên những công nghệ hiện đại.
彼女は料理の技術が高い。 ・Bản dịch: Cô ấy có kỹ năng nấu ăn cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 技術技術 để chỉ kỹ năng, tài nghệ trong lĩnh vực nấu ăn.
Từ 技術技術 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "技" (gi) có nghĩa là "kỹ năng", "kỹ xảo", và chữ "術" (jutsu) có nghĩa là "phương pháp", "kỹ thuật". Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành ý nghĩa "kỹ thuật" hoặc "công nghệ" như chúng ta biết.