技術(ぎじゅつ、gijutsu)
- kỹ thuật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIJUTSU
技術
ぎじゅつ
技術 (ぎじゅつ, phiên âm: gijutsu) có nghĩa là "kỹ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kỹ thuật |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIJUTSU
技術
ぎじゅつ
技術 (ぎじゅつ, phiên âm: gijutsu) có nghĩa là "kỹ thuật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kỹ thuật |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |