環境(かんきょう、kankyou)
- môi trường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANKYOU
環境
かんきょう
環境 (かんきょう, phiên âm: kankyou) có nghĩa là "môi trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | môi trường |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
環境 (かんきょう) có nghĩa là môi trường, hoàn cảnh xung quanh, bối cảnh. Nó có thể chỉ môi trường tự nhiên (như không khí, nước, đất), hoặc môi trường sống, làm việc, xã hội nói chung. Nó bao gồm tất cả những gì bao quanh và ảnh hưởng đến một người, một vật, hoặc một hiện tượng. 環境 có thể là một phạm vi rất rộng lớn, từ môi trường toàn cầu cho đến môi trường cá nhân.
⚫︎自然環境を守る。 Dịch: Bảo vệ môi trường tự nhiên. ⚫︎職場の環境を改善する。 Dịch: Cải thiện môi trường làm việc. ⚫︎子どもの成長にとって、良い環境が大切だ。 Dịch: Đối với sự phát triển của trẻ em, một môi trường tốt là quan trọng.
Bạn có thể sử dụng 環境 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả môi trường xung quanh. ⚫︎ Khi nói về môi trường tự nhiên, ví dụ: ô nhiễm môi trường, bảo vệ môi trường. ⚫︎ Khi nói về môi trường sống, ví dụ: môi trường gia đình, môi trường xã hội. ⚫︎ Khi nói về môi trường làm việc, ví dụ: môi trường làm việc thân thiện, áp lực trong công việc. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng 環境 để chỉ ra yếu tố ảnh hưởng đến sự vật, sự việc, hoặc con người.
⚫︎ Kanji: 環境 ⚫︎ Hiragana: かんきょう ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 周囲 (しゅうい): xung quanh, xung quanh môi trường. ⚫︎ 状況 (じょうきょう): tình trạng, hoàn cảnh. ⚫︎ 環境 (かんきょう): được dùng như một từ đồng nghĩa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 環境 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ để chỉ sự phá hủy hoặc tác động tiêu cực đến môi trường, chẳng hạn: ⚫︎ 破壊 (はかい): phá hủy ⚫︎ 汚染 (おせん): ô nhiễm
地球の環境問題は深刻だ。 ・Bản dịch: Vấn đề môi trường của Trái Đất rất nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của các vấn đề liên quan đến môi trường toàn cầu.
新しい学校の環境に慣れるまで時間がかかった。 ・Bản dịch: Phải mất một thời gian để tôi quen với môi trường mới ở trường. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thích nghi với môi trường mới.
環境 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Trong đó: ⚫︎ 環 (かん): vòng, bao quanh. ⚫︎ 境 (きょう): biên giới, khu vực, hoàn cảnh. Hai chữ này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa là "hoàn cảnh xung quanh" hoặc "môi trường".