Nihongo

政治(せいじ、seiji)
- chính trị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIJI

政治

せいじ

政治 (せいじ, phiên âm: seiji) có nghĩa là "chính trị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:chính trị
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

政治 (せいじ) trong tiếng Việt có nghĩa là "chính trị". Nó đề cập đến các hoạt động liên quan đến việc quản lý một quốc gia, khu vực, hoặc tổ chức, bao gồm việc hoạch định chính sách, ra quyết định, và thực thi quyền lực. Đây là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của xã hội. ⚫︎ 政治 liên quan đến việc giành quyền lực, sử dụng quyền lực và duy trì quyền lực. ⚫︎ Nó bao gồm các hệ thống, luật lệ và quy trình mà một xã hội sử dụng để đưa ra các quyết định chung. ⚫︎ Ngoài ra, 政治 còn đề cập đến các hoạt động như bầu cử, đàm phán, ngoại giao và hoạt động của các đảng phái.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本の政治は興味深いです。 Translation: Chính trị của Nhật Bản rất thú vị. ⚫︎ 彼女は政治家になりたいです。 Translation: Cô ấy muốn trở thành một chính trị gia. ⚫︎ その問題は政治的な影響がある。 Translation: Vấn đề đó có ảnh hưởng chính trị.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 政治 trong nhiều tình huống khác nhau để thảo luận về các vấn đề liên quan đến chính phủ, các chính sách công, bầu cử, các nhà lãnh đạo và các hoạt động khác trong lĩnh vực chính trị. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bài luận, báo cáo hoặc các buổi thuyết trình.

Cách viết

⚫︎ 政治 được viết bằng chữ Hán (kanji). ⚫︎ Cách đọc là せいじ (Seiji) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 国政 (こくせい): Chính trị quốc gia. ⚫︎ 政界 (せいかい): Giới chính trị, thế giới chính trị. ⚫︎ Tuy nhiên, các từ này có sắc thái khác nhau và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến các lĩnh vực khác như: ⚫︎ 経済 (けいざい): Kinh tế ⚫︎ 社会 (しゃかい): Xã hội Vì những lĩnh vực này khác với 政治

Ví dụ câu 1

彼は政治に積極的に参加しています。 ・Bản dịch: Anh ấy tích cực tham gia vào chính trị. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó tham gia vào các hoạt động liên quan đến chính trị.

Ví dụ câu 2

その法案は政治的な駆け引きが激しいです。 ・Bản dịch: Dự luật đó có sự tranh chấp chính trị gay gắt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cạnh tranh và đàm phán trong lĩnh vực chính trị.

Nguồn gốc

Từ 政治 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, được cấu thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 政 (せい - sei): Quản lý, cai trị. ⚫︎ 治 (じ - ji): Cai trị, trị vì, quản lý, hòa bình, trật tự. Ghép lại, chúng biểu thị ý nghĩa của việc quản lý và điều hành một quốc gia hoặc tổ chức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud