経済(けいざい、keizaい)
- kinh tế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEIZAI
経済
けいざい
経済 (けいざい, phiên âm: keizaい) có nghĩa là "kinh tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | kinh tế |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
経済 経済 (けいざい - keizai) trong tiếng Nhật có nghĩa là "kinh tế". Nó đề cập đến hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong một khu vực hoặc một quốc gia. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như sản xuất, thương mại, tài chính, đầu tư, và việc làm.
⚫︎ 日本の経済 ・Dịch: Kinh tế Nhật Bản. ⚫︎ 世界の経済が成長する ・Dịch: Kinh tế thế giới đang tăng trưởng. ⚫︎ 経済問題 ・Dịch: Vấn đề kinh tế.
Bạn có thể sử dụng từ 経済 経済 trong nhiều tình huống khác nhau khi nói về các vấn đề kinh tế, bao gồm: ⚫︎ Thảo luận về tình hình kinh tế của một quốc gia. ⚫︎ Phân tích các chính sách kinh tế. ⚫︎ Đề cập đến các vấn đề như lạm phát, thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế. ⚫︎ Khi nói về các lĩnh vực như tài chính, thương mại, hoặc đầu tư.
⚫︎ Từ 経済 経済 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc: けいざい (keizai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 財政 (zaisei) - Tài chính (liên quan đến quản lý tiền của chính phủ). ⚫︎ 産業 (sangyou) - Công nghiệp. ⚫︎ ビジネス (bijinesu) - Kinh doanh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự suy thoái kinh tế: ⚫︎ 不況 (fukyou) - Suy thoái. ⚫︎ デフレ (defure) - Giảm phát.
日本の経済は、現在も安定している。 ・Bản dịch: Nền kinh tế Nhật Bản hiện đang ổn định. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 経済 経済 để nói về tình hình kinh tế hiện tại của Nhật Bản.
彼女は経済学を勉強している。 ・Bản dịch: Cô ấy đang học kinh tế học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 経済 経済 kết hợp với 学 (gaku - học) để chỉ môn kinh tế học.
Từ 経済 経済 là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, được tạo thành từ hai chữ Kanji: 経 (kei - kinh, nghĩa là điều hành, quản lý) và 済 (zai - tế, nghĩa là cứu giúp, quản lý). Nó xuất hiện như một thuật ngữ trong bối cảnh các khái niệm kinh tế phương Tây được du nhập vào Nhật Bản trong thời Minh Trị Duy Tân.