Nihongo

海(うみ、umi)
- biển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

UMI

海

うみ

海 (うみ, phiên âm: umi) có nghĩa là "biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:biển
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

海 (うみ - umi) nghĩa là "biển" hoặc "đại dương" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến một vùng nước mặn lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất. ⚫︎ Nó là một khái niệm quan trọng trong địa lý, sinh học biển và văn hóa Nhật Bản. ⚫︎ 海 còn có thể dùng để chỉ bãi biển, các hoạt động liên quan đến biển, hoặc thậm chí là sự rộng lớn và bao la.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 夏休みに海へ行く ・Dịch: Đi biển vào kỳ nghỉ hè. ⚫︎ 海は綺麗だ ・Dịch: Biển đẹp. ⚫︎ あの人は海の男だ ・Dịch: Người đàn ông đó là người của biển (người đi biển, có kinh nghiệm với biển).

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 海 trong giao tiếp khi bạn muốn nói về biển, đại dương, bãi biển, hoặc các hoạt động liên quan đến biển. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó trong các cuộc trò chuyện về du lịch, thời tiết, hoặc các sự vật, hiện tượng liên quan đến biển. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ Kế hoạch đi biển: 今週末、海に行く予定です (Cuối tuần này, tôi dự định đi biển.) ⚫︎ Mô tả vẻ đẹp của biển: 海の景色は素晴らしい (Cảnh biển thật tuyệt vời.) ⚫︎ Thể hiện sự hiểu biết về biển: 海の水は塩辛い (Nước biển có vị mặn.)

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 海 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): うみ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết 海. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大洋 (たいよう - taiyou): Đại dương (thường dùng để chỉ đại dương rộng lớn hơn, mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 波 (なみ - nami): Sóng (có liên quan đến biển) ⚫︎ 浜 (はま - hama) hoặc 浜辺 (はまべ - hamabe): Bãi biển

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem các từ chỉ đất liền như 陸 (りく - riku) - đất liền, là một khái niệm đối lập với 海.

Ví dụ câu 1

夏は、家族みんなで海で泳ぎます。 ・Bản dịch: Mùa hè, cả gia đình tôi cùng nhau đi bơi ở biển. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động vui chơi tại biển vào mùa hè, sử dụng 海 để chỉ địa điểm là biển.

Ví dụ câu 2

あの店では、新鮮な海の幸が食べられます。 ・Bản dịch: Ở cửa hàng đó, bạn có thể ăn hải sản tươi sống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 海 trong cụm từ 海の幸 (うみのさち - umino sachi), nghĩa là "sản vật của biển", để chỉ hải sản.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 海 có thể bắt nguồn từ hình ảnh của nước và vật chứa (容器). Nó được hình thành từ hai bộ thủ: bộ "水" (nước) và một phần khác tượng trưng cho hình ảnh "người" và "bản thân", thể hiện sự liên kết giữa con người và biển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud