社会(しゃかい、shakai)
- xã hội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHAKAI
社会
しゃかい
社会 (しゃかい, phiên âm: shakai) có nghĩa là "xã hội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | xã hội |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
社会 có nghĩa là "xã hội". Nó chỉ đến một nhóm người sống cùng nhau trong một khu vực nhất định, chia sẻ văn hóa, giá trị, và các mối quan hệ. Nó cũng có thể đề cập đến các cấu trúc, tổ chức và hệ thống điều hành cuộc sống của con người, chẳng hạn như chính phủ, giáo dục, kinh tế. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 社会 là "xã hội" nơi chúng ta sống. Nó bao gồm con người, mối quan hệ giữa họ, và cách họ tương tác. ⚫︎ Nó bao gồm tất cả mọi thứ từ các quy tắc ứng xử đến các tổ chức chính thức.
⚫︎ 日本の[社会] ・Dịch: Xã hội Nhật Bản ⚫︎ [社会]問題 ・Dịch: Vấn đề xã hội ⚫︎ [社会]に出る ・Dịch: Ra ngoài xã hội (bắt đầu làm việc)
Bạn có thể sử dụng [社会] khi nói về: ⚫︎ Xã hội nói chung: [社会]は変化している(Xã hội đang thay đổi). ⚫︎ Một nhóm người cụ thể: 日本の[社会](Xã hội Nhật Bản). ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến xã hội: [社会]問題(Vấn đề xã hội). ⚫︎ Quá trình hòa nhập vào xã hội: [社会]に出る(Ra ngoài xã hội). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng để thảo luận về các chủ đề như văn hóa, giáo dục, chính trị, kinh tế, v.v., liên quan đến xã hội.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 社会. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゃかい (shakai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 共同体 (kyōdōtai): cộng đồng ⚫︎ 世間 (seken): thế giới, xã hội (thường dùng để chỉ thế giới bên ngoài hoặc công chúng)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 個人 (kojin): cá nhân (đối lập với xã hội)
彼は[社会]の役に立ちたいと考えています。 ・Bản dịch: Anh ấy muốn đóng góp cho xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy mong muốn được cống hiến cho [社会] của một người.
この問題は[社会]全体に影響を与えます。 ・Bản dịch: Vấn đề này ảnh hưởng đến toàn [xã hội]. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm ảnh hưởng rộng lớn của vấn đề đến toàn bộ [xã hội].
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp chữ Hán 社 (xã, chỉ cộng đồng) và 会 (hội, tập hợp). Nó du nhập vào Nhật Bản và trở thành một phần quan trọng của ngôn ngữ và văn hóa.